Shamrock Rovers F.C. vs Shelbourne F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shamrock Rovers F.C. 2-2 Shelbourne F.C. tại Premier Division, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shamrock Rovers F.C. thắng 3, hòa 4, Shelbourne F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 12
- Sân vận động
- Tallaght Stadium, Dublin
- Phong độ
- LDLDD Shamrock Rovers F.C.
- LLDDD Shelbourne F.C.
- 28' M. Healy · J. Byrne 1-0
- HT1-0
- 48' ▲ S. Gannon ▼ S. Bone
- 50' ▲ A. Coote ▼ K. McInroy
- 50' 1-1 A. Coote · H. Wood
- 53' Ellis Chapman
- 64' 1-2 A. Odubeko · K. Ledwidge
- 67' D. Cleary · L. Grace 2-2
- 69' Mark Coyle
- 70' ▲ J. Martin ▼ H. Wood
- 75' ▲ C. O'Sullivan ▼ D. Cleary
- 79' ▲ A. Matthews ▼ D. Watts
- 84' Evan Caffrey
- 87' Graham Burke
- 88' ▲ J. O'Sullivan ▼ E. Chapman
- 89' ▲ A. Greene ▼ G. Burke
- 89' ▲ V. Ozhianvuna ▼ D. Grant
- 90'+6 Jack Byrne
- 90'+5 Sean Gannon
- FT2-2
Đội hình
- 1E. McGinty
- 21D. Grant▼ 89'
- 6D. Cleary▼ 75'
- 4R. Lopes
- 5L. Grace
- 2J. Honohan
- 29J. Byrne
- 7D. Watts▼ 79'
- 17M. Healy
- 10G. Burke▼ 89'
- 31M. Noonan
Dự bị 9
- 97L. Pohls
- 3A. Matthews▲ 79'
- 9A. Greene▲ 89'
- 15D. Nugent
- 20R. Gaffney
- 22C. Barrett
- 26J. O'Sullivan▲ 88'
- 27C. O'Sullivan▲ 75'
- 36V. Ozhianvuna▲ 89'
- 1C. Kearns
- 8M. Coyle
- 15S. Bone▼ 48'
- 4K. Ledwidge
- 27E. Caffrey
- 23K. McInroy▼ 50'
- 6J. Lunney
- 18J. Norris
- 7H. Wood▼ 70'
- 5E. Chapman▼ 88'
- 11A. Odubeko
Dự bị 9
- 19L. Healy
- 2S. Gannon▲ 48'
- 3T. Wilson
- 10J. Martin▲ 70'
- 14A. Coote▲ 50'
- 28R. O'Kane
- 49R. Offor
- 77R. Tulloch
- 16J. O'Sullivan▲ 88'
Thống kê
02⚑5
⚑440
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm7
6Trúng đích3
9Chệch đích2
2Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị3
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
525Chuyền bóng473
85%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu57
89Ghi được73
51Thủng lưới62
1.65Bàn thắng mỗi trận1.28
19Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn25
52Hiệp hai35