Helsingin Jalkapalloklubi
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ilves (bóng đá)

Helsingin Jalkapalloklubi vs Ilves (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: Helsingin Jalkapalloklubi 1-0 Ilves (bóng đá) tại Veikkausliiga, 22 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingin Jalkapalloklubi thắng 3, hòa 3, Ilves (bóng đá) thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 16
Sân vận động
Bolt Arena, Helsinki
Phong độ
LWLWL Helsingin Jalkapalloklubi
DLLLW Ilves (bóng đá)
  1. 34' Umar Mohammed
  2. 37' Santeri Haarala
  3. HT0-0
  4. 53' M. Tenho · G. Kanellópoulos 1-0
  5. 54' Kalle Katz
  6. 56' M. Traoré K. Katz
  7. 62' N. Hasa Y. Moussa
  8. 62' S. Ngor A. Larsson
  9. 63' S. Hostikka A. Olusanya
  10. 63' L. Lingman G. Kanellópoulos
  11. 71' Miro Tenho
  12. 74' B. Radulović R. Riski
  13. 74' P. Soiri T. Keskinen
  14. 88' A. Toivonen T. Ollila
  15. 88' O. Jukkola D. Parfitt-Williams
  16. 90' Mery Traore
  17. FT1-0

Đội hình

Helsingin Jalkapalloklubi Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Korkeakunnas
  1. 1J. Öst
  2. 4J. Toivio
  3. 15M. Tenho
  4. 22J. Raitala
  5. 27K. Kouassivi-Benissan
  6. 24G. Kanellópoulos ▼ 63'
  7. 37A. Tanaka
  8. 2T. Ollila ▼ 88'
  9. 29A. Olusanya ▼ 63'
  10. 11R. Riski ▼ 74'
  11. 18T. Keskinen ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 7S. Hostikka ▲ 63'
  2. 10L. Lingman ▲ 63'
  3. 9B. Radulović ▲ 74'
  4. 23P. Soiri ▲ 74'
  5. 52A. Toivonen ▲ 88'
  6. 97M. Boamah
  7. 89Antonio Reguero
Ilves (bóng đá) Sơ đồ: 5-2-3 · HLV: T. Kallio
  1. 1O. Virtanen
  2. 22A. Mäenpää
  3. 5K. Katz ▼ 56'
  4. 4M. Umar
  5. 16T. Miettunen
  6. 42F. Aspegren
  7. 30Y. Moussa ▼ 62'
  8. 13S. N'Diaye
  9. 29S. Haarala
  10. 10A. Larsson ▼ 62'
  11. 9D. Parfitt-Williams ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 27M. Traoré ▲ 56'
  2. 23N. Hasa ▲ 62'
  3. 7S. Ngor ▲ 62'
  4. 19O. Jukkola ▲ 88'
  5. 12J. Viitala
  6. 24J. Riissanen
  7. 14E. Patut

Thống kê

015
540
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm9
2Trúng đích2
2Chệch đích6
4Bị chặn1
5Phạt góc5
0Việt vị1
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Helsingin Jalkapalloklubi
22 39 - 19 +20 44
2
Kuopion Palloseura
22 34 - 15 +19 43
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 35 - 33 +2 42
4
Vaasan Palloseura
22 30 - 23 +7 36
5
Honka
22 23 - 17 +6 35
6
FC Inter Turku
22 33 - 31 +2 34
7
AC Oulu
22 32 - 37 -5 31
8
Haka
22 27 - 37 -10 24
9
Lahti
22 21 - 32 -11 22
10
Ilves (bóng đá)
22 20 - 27 -7 20
11
Kooteepee
22 20 - 33 -13 20
12
Mariehamn
22 21 - 34 -13 15
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

54Trận đấu45
100Ghi được67
72Thủng lưới47
1.85Bàn thắng mỗi trận1.49
16Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu