Helsingin Jalkapalloklubi
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ilves (bóng đá)

Helsingin Jalkapalloklubi vs Ilves (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: Helsingin Jalkapalloklubi 1-1 Ilves (bóng đá) tại Veikkausliiga, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingin Jalkapalloklubi thắng 3, hòa 3, Ilves (bóng đá) thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 8
Sân vận động
Bolt Arena, Helsinki
Phong độ
WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
DLLLW Ilves (bóng đá)
  1. 21' Topi Keskinen
  2. 24' 0-1 S. Haarala11m
  3. 45'+1 Doni Arifi
  4. HT0-1
  5. 52' Juhani Pikkarainen
  6. 62' S. Hostikka H. Bandé
  7. 62' H. Sarpei G. Kanellópoulos
  8. 63' F. Aspegren Jorginho
  9. 63' O. Jukkola V. Ulundu
  10. 63' R. Riski M. Söderbäck
  11. 64' Santeri Haarala
  12. 66' L. Plange · N. Pallas 1-1
  13. 76' Santeri Hostikka
  14. 76' L. Ala-Myllymäki D. Arifi
  15. 79' E. Henriksson J. Öst
  16. 90'+1 Hans Nunoo Sarpei
  17. 90'+3 Anton Popovitch
  18. FT1-1

Đội hình

Helsingin Jalkapalloklubi Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: O. Virta
  1. 1J. Öst ▼ 79'
  2. 4J. Toivio
  3. 6A. Halme
  4. 45D. Tomas
  5. 11A. Olusanya
  6. 10L. Lingman
  7. 8G. Kanellópoulos ▼ 62'
  8. 30N. Pallas
  9. 17H. Bandé ▼ 62'
  10. 9L. Plange
  11. 18T. Keskinen

Dự bị 7

  1. 7S. Hostikka ▲ 62'
  2. 14H. Sarpei ▲ 62'
  3. 81E. Henriksson ▲ 79'
  4. 41S. Anini
  5. 24M. Boamah
  6. 16A. Toivonen
  7. 37A. Tanaka
Ilves (bóng đá) Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Rantanen
  1. 1O. Virtanen
  2. 22A. Mäenpää
  3. 16T. Miettunen
  4. 5J. Pikkarainen
  5. 3Jorginho ▼ 63'
  6. 14A. Popovitch
  7. 7J. Veteli
  8. 6D. Arifi ▼ 76'
  9. 9V. Ulundu ▼ 63'
  10. 29S. Haarala
  11. 17M. Söderbäck ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 42F. Aspegren ▲ 63'
  2. 19O. Jukkola ▲ 63'
  3. 10R. Riski ▲ 63'
  4. 15L. Ala-Myllymäki ▲ 76'
  5. 4M. Umar
  6. 8M. Stjopin
  7. 12J. Viitala

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura
22 39 - 22 +17 44
3
Helsingin Jalkapalloklubi
27 44 - 27 +17 45
3
Ilves (bóng đá)
22 45 - 25 +20 39
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 46 - 44 +2 40
6
Haka
27 40 - 43 -3 38
6
Vaasan Palloseura
22 34 - 36 -2 32
7
FC Inter Turku
22 38 - 29 +9 31
8
Gnistan
22 32 - 34 -2 30
9
AC Oulu
22 26 - 36 -10 21
10
Mariehamn
22 20 - 38 -18 20
11
Lahti
22 26 - 38 -12 19
12
EIF
22 19 - 51 -32 13
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

53Trận đấu44
85Ghi được78
66Thủng lưới53
1.6Bàn thắng mỗi trận1.77
16Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn22
45Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu