Ilves (bóng đá) vs Helsingin Jalkapalloklubi
Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) 3-0 Helsingin Jalkapalloklubi tại Veikkausliiga, 6 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) thắng 4, hòa 3, Helsingin Jalkapalloklubi thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 14
- Sân vận động
- Tammelan Stadion, Tampere
- Phong độ
- DLLLW Ilves (bóng đá)
- WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
- -5' Aapo Mäenpää
- 4' J. Veteli · S. Haarala 1-0
- 13' S. Haarala · O. Jukkola 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ K. Palumets ▼ H. Sarpei
- 46' ▲ A. Olusanya ▼ K. Kouassivi-Benissan
- 53' Roope Riski
- 53' Diogo Tomas
- 59' Joona Veteli
- 64' ▲ H. Bandé ▼ S. Hostikka
- 64' ▲ M. Boamah ▼ A. Halme
- 64' ▲ L. Erwin ▼ L. Plange
- 73' ▲ M. Kivikko ▼ O. Jukkola
- 77' R. Riski · J. Veteli 3-0
- 78' ▲ L. Ala-Myllymäki ▼ M. Stjopin
- 85' Topi Keskinen
- 89' ▲ J. Riissanen ▼ A. Mäenpää
- FT3-0
Đội hình
- 1O. Virtanen
- 22A. Mäenpää ▼ 89'
- 16T. Miettunen
- 5J. Pikkarainen
- 17M. Söderbäck
- 7J. Veteli
- 8M. Stjopin ▼ 78'
- 14A. Popovitch
- 19O. Jukkola ▼ 73'
- 10R. Riski
- 29S. Haarala
Dự bị 7
- 2M. Kivikko ▲ 73'
- 15L. Ala-Myllymäki ▲ 78'
- 27J. Riissanen ▲ 89'
- 4M. Umar
- 32L. Väyrynen
- 31D. Bulgakov
- 9V. Ulundu
- 1J. Öst
- 6A. Halme ▼ 64'
- 4J. Toivio
- 45D. Tomas
- 27K. Kouassivi-Benissan ▼ 46'
- 14H. Sarpei ▼ 46'
- 10L. Lingman
- 30N. Pallas
- 7S. Hostikka ▼ 64'
- 9L. Plange ▼ 64'
- 18T. Keskinen
Dự bị 7
- 80K. Palumets ▲ 46'
- 11A. Olusanya ▲ 46'
- 17H. Bandé ▲ 64'
- 24M. Boamah ▲ 64'
- 94L. Erwin ▲ 64'
- 85N. Mäenpää
- 5D. O'Shaughnessy
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 22 | +17 | 44 | |
| 3 | 27 | 44 - 27 | +17 | 45 | |
| 3 | 22 | 45 - 25 | +20 | 39 | |
| 4 | 27 | 46 - 44 | +2 | 40 | |
| 6 | 27 | 40 - 43 | -3 | 38 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 32 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 31 | |
| 8 | 22 | 32 - 34 | -2 | 30 | |
| 9 | 22 | 26 - 36 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 38 | -18 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 38 | -12 | 19 | |
| 12 | 22 | 19 - 51 | -32 | 13 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu53
78Ghi được85
53Thủng lưới66
1.77Bàn thắng mỗi trận1.6
19Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn31
43Hiệp hai45