Ilves (bóng đá) vs Helsingin Jalkapalloklubi
Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) 1-1 Helsingin Jalkapalloklubi tại Veikkausliiga, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) thắng 4, hòa 3, Helsingin Jalkapalloklubi thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 7
- Sân vận động
- Ratinan Stadion, Tammerfors
- Phong độ
- WDLLL Ilves (bóng đá)
- LWLWL Helsingin Jalkapalloklubi
- 39' Anthony Olusanya
- HT0-0
- 46' ▲ P. Hetemaj ▼ G. Kanellópoulos
- 46' ▲ B. Radulović ▼ M. Stjopin
- 48' S. Ngor 1-0
- 54' ▲ T. Keskinen ▼ M. Ylitolva
- 54' ▲ A. Paananen ▼ M. Peltola
- 64' Lauri Ala-Myllymäki
- 68' Adam Larsson
- 72' ▲ O. Jukkola ▼ A. Larsson
- 79' ▲ N. Hasa ▼ Y. Moussa
- 79' ▲ K. Katz ▼ L. Ala-Myllymäki
- 79' ▲ K. Meriluoto ▼ J. Raitala
- 85' Joona Toivio
- 88' Felipe Aspegren
- 88' Kalle Katz
- 90'+2 James Sabit
- 90'+6 Topi Keskinen
- 90'+4 1-1 B. Radulović
- FT1-1
Đội hình
- 1O. Virtanen
- 22A. Mäenpää
- 4M. Umar
- 16T. Miettunen
- 42F. Aspegren
- 29S. Haarala
- 30Y. Moussa ▼ 79'
- 6D. Arifi
- 15L. Ala-Myllymäki ▼ 79'
- 10A. Larsson ▼ 72'
- 7S. Ngor
Dự bị 7
- 19O. Jukkola ▲ 72'
- 23N. Hasa ▲ 79'
- 5K. Katz ▲ 79'
- 26J. Moisio
- 14E. Patut
- 21B. Bushara
- 12J. Viitala
- 25D. Iliev
- 4J. Toivio
- 15M. Tenho
- 22J. Raitala ▼ 79'
- 2T. Ollila
- 14M. Peltola ▼ 54'
- 37A. Tanaka
- 24G. Kanellópoulos ▼ 46'
- 29A. Olusanya
- 34M. Stjopin ▼ 46'
- 28M. Ylitolva ▼ 54'
Dự bị 7
- 56P. Hetemaj ▲ 46'
- 9B. Radulović ▲ 46'
- 18T. Keskinen ▲ 54'
- 19A. Paananen ▲ 54'
- 42K. Meriluoto ▲ 79'
- 1J. Öst
- 6A. Halme
Thống kê
05⚑5
⚑130
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm6
4Trúng đích2
5Chệch đích3
0Bị chặn1
5Phạt góc1
2Việt vị0
19Phạm lỗi21
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 19 | +20 | 44 | |
| 2 | 22 | 34 - 15 | +19 | 43 | |
| 4 | 27 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 4 | 22 | 30 - 23 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 23 - 17 | +6 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 31 | +2 | 34 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 31 | |
| 8 | 22 | 27 - 37 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 10 | 22 | 20 - 27 | -7 | 20 | |
| 11 | 22 | 20 - 33 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 21 - 34 | -13 | 15 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu54
67Ghi được100
47Thủng lưới72
1.49Bàn thắng mỗi trận1.85
14Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn33
39Hiệp hai53