Helsingin Jalkapalloklubi vs Ilves (bóng đá)
Tỷ số chung cuộc: Helsingin Jalkapalloklubi 5-1 Ilves (bóng đá) tại Veikkausliiga, 11 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingin Jalkapalloklubi thắng 3, hòa 3, Ilves (bóng đá) thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 19
- Sân vận động
- Bolt Arena, Helsinki
- Phong độ
- WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
- LLLWW Ilves (bóng đá)
- 33' Sauli Väisänen
- 33' Joona Veteli
- HT0-0
- 46' ▲ A. Raymond ▼ V. Ulundu
- 59' ▲ K. Simojoki ▼ B. Lyons-Foster
- 59' ▲ T. Hytonen ▼ R. Riski
- 60' ▲ M. Stjopin ▼ J. Kanga
- 65' ▲ T. Pukki ▼ V. Besuijen
- 65' ▲ L. Lingman ▼ G. Kanellopoulos
- 65' 0-1 O. Jukkola · A. Raymond
- 69' ▲ K. Wallius ▼ O. Jukkola
- 70' T. Pukki · B. Michel 1-1
- 72' G. Antzoulas 2-1
- 75' ▲ J. Kallinen ▼ P. Mentu
- 83' ▲ A. Akinyemi ▼ A. Maenpaa
- 86' T. Pukki11m 3-1
- 89' S. Hostikka · B. Michel 4-1
- 90'+1 Anton Popovitch
- 90' A. Ring · T. Pukki 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 16E. Henriksson 6.7
- 28M. Ylitolva 6.9
- 3G. Antzoulas ⚽ 7.9
- 6V. Tikkanen 7.2
- 2B. Lyons-Foster ▼ 59' 6.3
- 8G. Kanellopoulos ▼ 65' 7.0
- 4A. Ring ⚽ 7.3
- 21P. Mentu ▼ 75' 7.2
- 17V. Besuijen ▼ 65' 6.9
- 99B. Michel ⇢ 6.6
- 7S. Hostikka ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 20T. Pukki ⚽2 ▲ 65' 8.9
- 67E. Ingman
- 10L. Lingman ▲ 65' 7.3
- 15J. Kallinen ▲ 75' 6.7
- 30A. Ramula
- 13K. Simojoki ▲ 59' 6.3
- 24M. Boamah
- 27K. Kouassivi-Benissan
- 31M. Bogicevic
- 1O. Virtanen 6.0
- 22A. Maenpaa ▼ 83' 6.2
- 5S. Vaisanen 6.3
- 3M. Rale 5.6
- 18V. Ulundu ▼ 46' 6.5
- 14A. Popovitch 6.6
- 7J. Veteli 5.9
- 19O. Jukkola ⚽ ▼ 69' 7.6
- 30J. Kanga ▼ 60' 7.0
- 10R. Riski ▼ 59' 6.5
- 17M. Soderback 6.9
Dự bị 9
- 8M. Stjopin ▲ 60' 6.3
- 9T. Hytonen ▲ 59' 6.3
- 27A. Akinyemi ▲ 83' 6.5
- 20O. Tiitinen
- 12F. Krkalic
- 13K. Wallius ▲ 69' 6.3
- 16T. Miettunen
- 23A. Raymond ▲ 46' 6.2
- 24V. Kumpu
Thống kê
00⚑5
⚑521
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm6
7Trúng đích2
2Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
5Phạt góc5
5Việt vị2
10Phạm lỗi6
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
596Chuyền bóng326
530Chuyền chính xác260
89%Chính xác chuyền80%
2.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
53Trận đấu45
111Ghi được90
79Thủng lưới71
2.09Bàn thắng mỗi trận2
13Giữ sạch lưới14
39Trên 2.5 bàn33
70Hiệp hai57