Ilves (bóng đá) vs Helsingin Jalkapalloklubi
Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) 3-1 Helsingin Jalkapalloklubi tại Veikkausliiga, 30 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) thắng 4, hòa 3, Helsingin Jalkapalloklubi thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Championship Round · Vòng 8
- Phong độ
- DLLLW Ilves (bóng đá)
- WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
- 5' 0-1 L. Moller · K. Simojoki
- 22' T. Miettunen · R. Riski 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ O. Jukkola ▼ K. Wallius
- 50' M. Stjopin · O. Jukkola 2-1
- 58' ▲ T. Pukki ▼ L. Moller
- 63' ▲ L. Lingman ▼ S. Hostikka
- 65' M. Rale · M. Soderback 3-1
- 74' ▲ T. Mero ▼ P. Mentu
- 74' ▲ K. Kouassivi-Benissan ▼ M. Ylitolva
- 74' ▲ M. Bogicevic ▼ V. Tikkanen
- 76' ▲ J. Kilo ▼ J. Kanga
- 76' ▲ A. Raymond ▼ M. Stjopin
- 83' ▲ A. Akinyemi ▼ R. Riski
- 84' ▲ O. Tiitinen ▼ J. Veteli
- 90'+1 Kevin Kouassivi-Benissan
- FT3-1
Đội hình
- 12F. Krkalic 6.7
- 13K. Wallius ▼ 46' 6.7
- 16T. Miettunen ⚽ 7.7
- 5S. Vaisanen 7.2
- 3M. Rale ⚽ 7.6
- 8M. Stjopin ⚽ ▼ 76' 6.9
- 14A. Popovitch 6.9
- 7J. Veteli ▼ 84' 7.3
- 17M. Soderback ⇢ 7.2
- 30J. Kanga ▼ 76' 6.5
- 10R. Riski ⇢ ▼ 83' 7.5
Dự bị 9
- 27A. Akinyemi ▲ 83' 6.7
- 19O. Jukkola ▲ 46' 6.3
- 20O. Tiitinen ▲ 84' 6.3
- 28J. Kilo ▲ 76' 6.2
- 72O. Multala
- 34J. Viitala
- 23A. Raymond ▲ 76' 6.6
- 24V. Kumpu
- 66V. Bakic
- 32Ricardo Friedrich 6.0
- 28M. Ylitolva ▼ 74' 6.3
- 2B. Lyons-Foster 6.3
- 6V. Tikkanen ▼ 74' 6.7
- 13K. Simojoki ⇢ 6.3
- 22L. Moller ⚽ ▼ 58' 7.2
- 15J. Kallinen 6.3
- 21P. Mentu ▼ 74' 6.2
- 7S. Hostikka ▼ 63' 6.3
- 4A. Ring 7.0
- 99B. Michel 6.3
Dự bị 9
- 9A. Tahiri
- 17V. Besuijen
- 20T. Pukki ▲ 58' 6.3
- 97T. Mero ▲ 74' 6.7
- 10L. Lingman ▲ 63' 6.6
- 41Y. Karashima
- 1J. Ost
- 27K. Kouassivi-Benissan ▲ 74' 6.7
- 31M. Bogicevic ▲ 74' 6.7
Thống kê
00⚑4
⚑110
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm5
3Trúng đích2
3Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
4Phạt góc1
2Việt vị1
5Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
568Chuyền bóng520
495Chuyền chính xác446
87%Chính xác chuyền86%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu53
90Ghi được111
71Thủng lưới79
2Bàn thắng mỗi trận2.09
14Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn39
57Hiệp hai70