Helsingin Jalkapalloklubi
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ilves (bóng đá)

Helsingin Jalkapalloklubi vs Ilves (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: Helsingin Jalkapalloklubi 0-1 Ilves (bóng đá) tại Veikkausliiga, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingin Jalkapalloklubi thắng 3, hòa 3, Ilves (bóng đá) thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
Bolt Arena, Helsinki
Phong độ
WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
DLLLW Ilves (bóng đá)
  1. 15' Lee Erwin
  2. HT0-0
  3. 46' S. Hostikka L. Lingman
  4. 52' Kevor Palumets
  5. 52' Doni Arifi
  6. 62' M. Stjopin L. Ala-Myllymäki
  7. 62' R. Riski A. Akinyemi
  8. 70' J. Toivio M. Boamah
  9. 71' A. Tanaka A. Albanese
  10. 78' Liam Möller
  11. 79' Atomu Tanaka
  12. 82' 0-1 R. Riski · O. Jukkola
  13. 84' O. Kökçü K. Palumets
  14. 84' L. Plange L. Möller
  15. 90'+1 Brooklyn Lyons-Foster
  16. 90'+5 J. Akpudje O. Jukkola
  17. FT0-1

Đội hình

Helsingin Jalkapalloklubi Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Korkeakunnas
  1. 1J. Öst
  2. 24M. Boamah ▼ 70'
  3. 3G. Antzoulas
  4. 5D. O'Shaughnessy
  5. 2B. Lyons-Foster
  6. 10L. Lingman ▼ 46'
  7. 6A. Halme
  8. 80K. Palumets ▼ 84'
  9. 22L. Möller ▼ 84'
  10. 94L. Erwin
  11. 99A. Albanese ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 7S. Hostikka ▲ 46'
  2. 4J. Toivio ▲ 70'
  3. 37A. Tanaka ▲ 71'
  4. 23O. Kökçü ▲ 84'
  5. 9L. Plange ▲ 84'
  6. 42K. Meriluoto
  7. 85N. Mäenpää
Ilves (bóng đá) Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Rantanen
  1. 1O. Virtanen
  2. 22A. Mäenpää
  3. 16T. Miettunen
  4. 5J. Pikkarainen
  5. 19O. Jukkola ▼ 90'
  6. 14A. Popovitch
  7. 6D. Arifi
  8. 3Jorginho
  9. 15L. Ala-Myllymäki ▼ 62'
  10. 7J. Veteli
  11. 18A. Akinyemi ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 8M. Stjopin ▲ 62'
  2. 10R. Riski ▲ 62'
  3. 44J. Akpudje ▲ 90'
  4. 12V. Seppä
  5. 24A. Kanté
  6. 21S. Sybrandy
  7. 20I. Atanga

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura
22 39 - 22 +17 44
3
Helsingin Jalkapalloklubi
27 44 - 27 +17 45
3
Ilves (bóng đá)
22 45 - 25 +20 39
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 46 - 44 +2 40
6
Haka
27 40 - 43 -3 38
6
Vaasan Palloseura
22 34 - 36 -2 32
7
FC Inter Turku
22 38 - 29 +9 31
8
Gnistan
22 32 - 34 -2 30
9
AC Oulu
22 26 - 36 -10 21
10
Mariehamn
22 20 - 38 -18 20
11
Lahti
22 26 - 38 -12 19
12
EIF
22 19 - 51 -32 13
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

53Trận đấu44
85Ghi được78
66Thủng lưới53
1.6Bàn thắng mỗi trận1.77
16Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn22
45Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu