Helsingin Jalkapalloklubi
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Ilves (bóng đá)

Helsingin Jalkapalloklubi vs Ilves (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: Helsingin Jalkapalloklubi 2-2 Ilves (bóng đá) tại Veikkausliiga, 29 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingin Jalkapalloklubi thắng 3, hòa 3, Ilves (bóng đá) thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
Bolt Arena, Helsinki
Phong độ
WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
DLLLW Ilves (bóng đá)
  1. 3' 0-1 J. Veteli · A. Maenpaa
  2. 45' L. Lingman 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' E. Henriksson Ricardo Friedrich
  5. 47' A. Ring · T. Pukki 2-1
  6. 59' Sauli Väisänen
  7. 63' M. Stjopin J. Kanga
  8. 63' A. Akinyemi R. Riski
  9. 65' 2-2 M. Stjopin · A. Akinyemi
  10. 70' V. Besuijen B. Michel
  11. 70' A. Tahiri T. Pukki
  12. 74' P. Mentu L. Lingman
  13. 78' Santeri Hostikka
  14. 79' L. Ala-Myllymaki M. Soderback
  15. 82' J. Kallinen G. Kanellopoulos
  16. 90'+3 Lauri Ala-Myllymäki
  17. 90'+1 Oiva Jukkola
  18. 90'+5 T. Hytonen
  19. FT2-2

Đội hình

Helsingin Jalkapalloklubi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Miika Nuutinen
  1. 32Ricardo Friedrich ▼ 46'
  2. 28M. Ylitolva
  3. 31M. Bogicevic
  4. 6V. Tikkanen
  5. 13K. Simojoki
  6. 8G. Kanellopoulos ▼ 82'
  7. 4A. Ring
  8. 99B. Michel ▼ 70'
  9. 10L. Lingman ▼ 74'
  10. 7S. Hostikka
  11. 20T. Pukki ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 16E. Henriksson ▲ 46'
  2. 2B. Lyons-Foster
  3. 27K. Kouassivi-Benissan
  4. 41Y. Karashima
  5. 21P. Mentu ▲ 74'
  6. 15J. Kallinen ▲ 82'
  7. 17V. Besuijen ▲ 70'
  8. 19D. Ezeh
  9. 9A. Tahiri ▲ 70'
Ilves (bóng đá) Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Joonas Rantanen
  1. 12F. Krkalic
  2. 16T. Miettunen
  3. 5S. Vaisanen
  4. 3M. Rale
  5. 22A. Maenpaa
  6. 7J. Veteli
  7. 14A. Popovitch
  8. 19O. Jukkola
  9. 30J. Kanga ▼ 63'
  10. 10R. Riski ▼ 63'
  11. 17M. Soderback ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 34J. Viitala
  2. 8M. Stjopin ▲ 63'
  3. 9T. Hytonen ▲ 90'
  4. 13K. Wallius
  5. 15L. Ala-Myllymaki ▲ 79'
  6. 18V. Ulundu
  7. 20O. Tiitinen
  8. 27A. Akinyemi ▲ 63'
  9. 66V. Bakic

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Inter Turku
32 60 - 33 +27 61
3
Ilves (bóng đá)
32 68 - 45 +23 60
4
Kuopion Palloseura
22 39 - 23 +16 44
5
Helsingin Jalkapalloklubi
32 74 - 52 +22 49
5
Seinäjoen Jalkapallokerho
22 45 - 31 +14 41
6
Gnistan
22 34 - 39 -5 28
7
Vaasan Palloseura
22 32 - 34 -2 25
8
FF Jaro
22 25 - 36 -11 25
9
Mariehamn
22 25 - 48 -23 21
10
AC Oulu
22 30 - 48 -18 18
11
Haka
22 27 - 43 -16 16
12
Kooteepee
22 24 - 55 -31 14
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

53Trận đấu45
111Ghi được90
79Thủng lưới71
2.09Bàn thắng mỗi trận2
13Giữ sạch lưới14
39Trên 2.5 bàn33
70Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu