Brentford F.C. vs Tottenham Hotspur
Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 3-0 Tottenham Hotspur tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 2, hòa 4, Tottenham Hotspur thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
- Phong độ
- WWWDD Brentford F.C.
- DLWLD Tottenham Hotspur
- 12' K. Lewis-Potter · M. Sangare 1-0
- 33' V. Janelt 2-0
- 34' Conor Gallagher
- HT2-0
- 46' ▲ R. Bentancur ▼ L. Bergvall
- 46' ▲ M. Fernandes ▼ C. Gallagher
- 49' M. Kayode 3-0
- 55' Igor Thiago11mhỏng 11m
- 67' ▲ Y. Yarmolyuk ▼ M. Jensen
- 67' ▲ J. Anthony ▼ D. Ouattara
- 68' ▲ J. Maddison ▼ M. Moore
- 68' ▲ D. Solanke ▼ Richarlison
- 76' ▲ A. Hickey ▼ M. Kayode
- 76' ▲ M. Damsgaard ▼ M. Sangare
- 78' Vitaly Janelt
- 83' ▲ C. Wilson ▼ I. Thiago
- 86' ▲ D. Udogie ▼ A. Gray
- FT3-0
Đội hình
- 1C. Kelleher 8.0
- 33M. Kayode ⚽ ▼ 76' 7.7
- 20K. Ajer 7.3
- 22N. Collins 6.9
- 23K. Lewis-Potter ⚽ 7.9
- 27V. Janelt ⚽ 7.9
- 18M. Sangare ⇢ ▼ 76' 7.2
- 11D. Ouattara ▼ 67' 6.5
- 8M. Jensen ▼ 67' 7.5
- 7K. Schade 7.9
- 9I. Thiago ▼ 83' 6.2
Dự bị 9
- 12H. R. Valdimarsson
- 3R. Henry
- 5E. Pinnock
- 2A. Hickey ▲ 76' 6.7
- 24M. Damsgaard ▲ 76' 7.3
- 6Y. Yarmolyuk ▲ 67' 6.9
- 44J. Schuster
- 19J. Anthony ▲ 67' 7.6
- 13C. Wilson ▲ 83' 7.0
- 31A. Kinsky 6.9
- 14A. Gray ▼ 86' 6.2
- 6J. P. van Hecke 7.2
- 5M. Senesi 7.7
- 3A. Robertson 7.3
- 16S. Tonali 6.3
- 15L. Bergvall ▼ 46' 5.6
- 47M. Moore ▼ 68' 6.2
- 8C. Gallagher ▼ 46' 6.2
- 11M. Tel 6.2
- 9Richarlison ▼ 68' 6.2
Dự bị 9
- 39M. Dubravka
- 33B. Davies
- 4K. Danso
- 13D. Udogie ▲ 86' 6.6
- 10J. Maddison ▲ 68' 6.2
- 30R. Bentancur ▲ 46' 5.9
- 18M. Fernandes ▲ 46' 6.3
- 68L. Williams-Barnett
- 19D. Solanke ▲ 68' 6.5
Thống kê
01⚑7
⚑310
40%Kiểm soát bóng60%
26Dứt điểm9
8Trúng đích4
11Chệch đích3
20Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
7Phạt góc3
3Việt vị2
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
4Cứu thua5
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
360Chuyền bóng549
296Chuyền chính xác482
82%Chính xác chuyền88%
3.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 7 - 2 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | 6 - 1 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | 3 - 0 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 7 | +1 | 6 | |
| 5 | 3 | 5 - 2 | +3 | 5 | |
| 6 | 3 | 6 - 4 | +2 | 5 | |
| 7 | 3 | 6 - 4 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 5 - 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 2 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | 8 - 5 | +3 | 4 | |
| 11 | 3 | 7 - 6 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 14 | 3 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | 4 - 5 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | 2 - 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | 0 - 5 | -5 | 1 | |
| 18 | 3 | 0 - 5 | -5 | 1 | |
| 19 | 3 | 4 - 7 | -3 | 0 | |
| 20 | 3 | 0 - 5 | -5 | 0 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Championship
So sánh
6Trận đấu11
22Ghi được17
5Thủng lưới11
3.67Bàn thắng mỗi trận1.55
2Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai8