Brentford F.C. vs Tottenham Hotspur
Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 0-2 Tottenham Hotspur tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 1, hòa 2, Tottenham Hotspur thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 24
- Sân vận động
- Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
- Phong độ
- WWWDD Brentford F.C.
- DLWLD Tottenham Hotspur
- 29' 0-1 V. Janeltphản lưới
- 41' Heung-min Son
- HT0-1
- 46' ▲ L. Bergvall ▼ M. Moore
- 66' ▲ M. Jensen ▼ V. Janelt
- 68' ▲ P. Sarr ▼ Y. Bissouma
- 76' ▲ M. Kayode ▼ K. Ajer
- 79' ▲ D. Scarlett ▼ Richarlison
- 84' ▲ Fábio Carvalho ▼ C. Nørgaard
- 87' 0-2 P. Sarr · Son Heung-Min
- FT0-2
Đội hình
- 12H. Valdimarsson
- 20K. Ajer▼ 76'
- 22N. Collins
- 4S. van den Berg
- 23K. Lewis-Potter
- 6C. Nørgaard▼ 84'
- 27V. Janelt▼ 66'
- 19B. Mbeumo
- 24M. Damsgaard
- 7K. Schade
- 11Y. Wissa
Dự bị 9
- 8M. Jensen▲ 66'
- 33M. Kayode▲ 76'
- 14Fábio Carvalho▲ 84'
- 26Y. Konak
- 41J. Eyestone
- 5E. Pinnock
- 32P. Maghoma
- 16B. Mee
- 18Y. Yarmoliuk
- 31A. Kinský
- 23Pedro Porro
- 14A. Gray
- 33B. Davies
- 24D. Spence
- 8Y. Bissouma▼ 68'
- 30R. Bentancur
- 47M. Moore▼ 46'
- 21D. Kulusevski
- 7Son Heung-Min
- 9Richarlison▼ 79'
Dự bị 9
- 15L. Bergvall▲ 46'
- 29P. Sarr▲ 68'
- 44D. Scarlett▲ 79'
- 59D. Cassanova
- 79M. Hardy
- 40B. Austin
- 64C. Olusesi
- 3Sergio Reguilón
- 63D. Ajayi
Thống kê
00⚑10
⚑310
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm13
4Trúng đích2
10Chệch đích5
6Bị chặn6
10Phạt góc3
0Việt vị1
4Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
475Chuyền bóng432
82%Chính xác chuyền82%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu67
84Ghi được123
74Thủng lưới101
1.75Bàn thắng mỗi trận1.84
9Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn43
36Hiệp hai66