Swindon Town F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Colchester United F.C.

Swindon Town F.C. vs Colchester United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 3-1 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 4, hòa 2, Colchester United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
Phong độ
WLWWL Swindon Town F.C.
WWLLD Colchester United F.C.
  1. 13' 0-1 K. Kouassi · Moses Sesay
  2. 45' Ben Middlemas Ollie Clarke
  3. 45' Kaelan Majekodunmi Billy Kirkman
  4. 45' Louis Millard antwoine hackford
  5. HT0-1
  6. 49' Aaron Drinan11mhỏng 11m
  7. 49' Aaron Drinan 1-1
  8. 54' Dan Butler
  9. 57' Samuel Kuffour Jr. Jay Williams
  10. 59' Anthony Munda
  11. 64' Joseph Hungbo Louis Millard
  12. 69' Bradley ihionvein Oscar thorn
  13. 70' Jaden Williams Moses Sesay
  14. 70' Leon Chiwome K. Kouassi
  15. 76' James Debayo Anthony Munda
  16. 77' Aaron Drinan 2-1
  17. 79' Aaron Drinan · Jack Thomson 3-1
  18. 80' Frankie Terry Ellis Iandolo
  19. FT3-1

Đội hình

Swindon Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ian Holloway
  1. 1C. Ripley 7.2
  2. 2M. Clark 6.3
  3. 5S. Negru 7.3
  4. 34B. Kirkman ▼ 45' 6.6
  5. 26D. Butler 6.2
  6. 27A. Munda ▼ 76' 6.6
  7. 25J. Thomson 7.6
  8. 8O. Clarke ▼ 45' 7.3
  9. 29A. Hackford ▼ 45' 6.5
  10. 23A. Drinan ⚽3 8.7
  11. 19J. Snowdon 6.9

Dự bị 7

  1. 12L. Ward
  2. 18J. Debayo ▲ 76' 7.0
  3. 21K. Majekodunmi ▲ 45' 7.2
  4. 20B. Middlemas ▲ 45' 6.9
  5. 14D. Butterworth
  6. 15J. Hungbo ▲ 64' 6.6
  7. 39L. Millard ▲ 45' 6.7
Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Danny Cowley
  1. 22T. Lo-Tutala 7.0
  2. 2R. Hunt 6.6
  3. 5J. Tucker 6.2
  4. 20S. Raggett 6.7
  5. 3E. Iandolo ▼ 80' 6.2
  6. 12M. Sesay ▼ 70' 7.5
  7. 26J. Williams ▼ 57' 6.3
  8. 27O. Thorn ▼ 69' 6.5
  9. 10J. Payne 7.3
  10. 7H. Anderson 6.7
  11. 14K. Kouassi ▼ 70' 7.3

Dự bị 7

  1. 1T. Smith
  2. 24F. Terry ▲ 80' 7.0
  3. 6P. Digby
  4. 44S. Kuffour 6.7
  5. 17J. Williams ▲ 70' 6.2
  6. 9B. Ihionvien 6.7
  7. 11L. Chiwome ▲ 70' 6.3

Thống kê

024
600
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm18
6Trúng đích6
2Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn7
4Phạt góc6
2Việt vị2
8Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
5Cứu thua3
299Chuyền bóng474
208Chuyền chính xác373
70%Chính xác chuyền79%
2.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
6 14 - 9 +5 12
2
Bristol Rovers F.C.
6 12 - 8 +4 12
3
York City
6 13 - 8 +5 11
4
Cheltenham Town F.C.
6 13 - 10 +3 11
5
Walsall F.C.
6 8 - 4 +4 10
6
Grimsby Town F.C.
6 9 - 6 +3 10
7
Fleetwood Town F.C.
6 7 - 4 +3 10
8
Crewe Alexandra F.C.
6 6 - 4 +2 10
9
Swindon Town F.C.
6 8 - 10 -2 10
10
Tranmere Rovers F.C.
6 9 - 7 +2 9
11
Gillingham F.C.
6 8 - 6 +2 9
12
Chesterfield F.C.
6 8 - 8 0 8
13
Colchester United F.C.
6 7 - 9 -2 8
14
Oldham Athletic A.F.C.
6 8 - 7 +1 7
15
Salford City F.C.
6 7 - 9 -2 7
16
Rotherham United F.C.
6 9 - 10 -1 6
17
Northampton Town F.C.
6 3 - 5 -2 6
18
Shrewsbury Town F.C.
6 4 - 10 -6 6
19
Newport County A.F.C.
6 10 - 11 -1 5
20
Exeter City F.C.
6 4 - 5 -1 5
21
Accrington F.C.
6 10 - 13 -3 5
22
Port Vale F.C.
6 3 - 7 -4 5
23
Crawley Town F.C.
6 6 - 11 -5 4
24
Rochdale A.F.C.
6 5 - 10 -5 4
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League

So sánh

12Trận đấu14
18Ghi được20
24Thủng lưới19
1.5Bàn thắng mỗi trận1.43
1Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu