Colchester United F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 3-1 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 3, hòa 2, Swindon Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
- Sân vận động
- JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
- Phong độ
- DWWLL Colchester United F.C.
- DWLWW Swindon Town F.C.
- 23' 0-1 J. Young · F. Blake-Tracy
- 31' Daniel Kemp
- 36' ▲ T. Dallison-Lisbon ▼ C. Hall
- 45' Liam Kinsella
- HT0-1
- 49' Samson Tovide
- 49' C. McGeehan · J. Fevrier 1-1
- 64' S. Tovide · W. Greenidge 2-1
- 69' ▲ R. Hepburn-Murphy ▼ C. Austin
- 69' ▲ H. Minturn ▼ L. Kinsella
- 72' ▲ T. Hopper ▼ J. Taylor
- 72' ▲ N. Chilvers ▼ J. Mingi
- 72' ▲ B. Ihionvien ▼ S. Tovide
- 89' ▲ F. Hubbard ▼ G. McEachran
- 90'+3 N. Chilvers · B. Ihionvien 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1O. Goodman 6.9
- 18M. Egbo 6.3
- 15Z. Mitchell 7.0
- 5C. Hall ▼ 36' 6.3
- 2W. Greenidge ⇢ 7.2
- 20J. Mingi ▼ 72' 6.9
- 16A. Read 6.9
- 42J. Fevrier 7.0
- 13C. McGeehan 6.9
- 25J. Taylor ▼ 72' 6.3
- 9S. Tovide ⚽ ▼ 72' 7.7
Dự bị 7
- 6T. Dallison-Lisbon ▲ 36' 6.7
- 14T. Hopper ▲ 72' 6.7
- 10N. Chilvers ⚽ ▲ 72' 7.9
- 48B. Ihionvien ▲ 72' 7.0
- 29S. Hornby
- 7M. Jay
- 37C. Cooper
- 1M. Mahoney 6.0
- 22U. Godwin-Malife 6.3
- 12T. Brewitt 6.9
- 5F. Blake-Tracy ⇢ 7.0
- 2R. Hutton 6.6
- 6G. McEachran ▼ 89' 6.9
- 10D. Kemp 6.9
- 23L. Kinsella ▼ 69' 6.5
- 28T. Shade 6.3
- 32C. Austin ▼ 69' 6.6
- 7J. Young ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 11R. Hepburn-Murphy ▲ 69' 6.7
- 31H. Minturn ▲ 69' 6.2
- 43F. Hubbard ▲ 89'
- 35J. Brown
- 36S. Hart
- 44L. Ward
- 14B. Genesini
Thống kê
01⚑4
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm13
2Trúng đích3
5Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
4Phạt góc4
0Việt vị2
3Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
2Cứu thua0
352Chuyền bóng414
260Chuyền chính xác339
74%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu58
78Ghi được97
101Thủng lưới113
1.34Bàn thắng mỗi trận1.67
7Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn40
36Hiệp hai56