Swindon Town F.C. vs Colchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 3-2 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 3, hòa 2, Colchester United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
- Sân vận động
- The Nigel Eady County Ground, Swindon, Wiltshire
- Phong độ
- DWLWW Swindon Town F.C.
- DWWLL Colchester United F.C.
- 15' O. Clarke · W. Wright 1-0
- 30' Jamie McDonnell
- 44' 1-1 J. Payne11m
- 45'+1 Tunmise Sobowale
- 45'+1 John-Kymani Gordon
- HT1-1
- 54' ▲ A. Drinan ▼ H. Smith
- 60' Daniel Barden
- 61' 1-2 J. Payne11m
- 68' ▲ G. Kilkenny ▼ O. Clarke
- 72' ▲ D. Butterworth ▼ J. Cotterill
- 73' ▲ P. Glatzel ▼ K. Tshimanga
- 73' ▲ R. Longelo ▼ T. Sobowale
- 73' ▲ L. Taylor ▼ T. Hopper
- 78' Ellis Iandolo
- 82' A. Drinan · D. Butterworth 2-2
- 86' ▲ O. Edwards ▼ H. Anderson
- 90'+9 George Cox
- 90'+4 Ellis Iandolo
- 90'+4 Ellis Iandolo
- 90'+6 ▲ F. Kelleher ▼ E. Bishop
- 90'+8 G. Cox11m 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 12D. Barden 6.5
- 2T. Sobowale ▼ 73' 6.3
- 5W. Wright ⇢ 7.3
- 4R. Delaney 6.9
- 34B. Kirkman 6.2
- 27G. Cox ⚽ 7.2
- 8O. Clarke ⚽ ▼ 68' 7.3
- 6N. Ofoborh 6.9
- 7J. Cotterill ▼ 72' 6.3
- 10H. Smith ▼ 54' 6.6
- 21K. Tshimanga ▼ 73' 6.9
Dự bị 7
- 23A. Drinan ⚽ ▲ 54' 7.5
- 18G. Kilkenny ▲ 68' 6.3
- 22D. Butterworth ▲ 72' 6.9
- 9P. Glatzel ▲ 73' 6.6
- 14R. Longelo ▲ 73' 6.9
- 16J. Cain
- 1J. Bycroft
- 1M. Macey 6.7
- 18M. Egbo 6.2
- 25A. Donnelly 6.3
- 6T. Flanagan 5.9
- 3E. Iandolo 6.3
- 15J. McDonnell 7.2
- 8E. Bishop ▼ 90' 7.2
- 7H. Anderson ▼ 86' 7.3
- 10J. Payne ⚽2 8.3
- 11J. Gordon 6.9
- 14T. Hopper ▼ 73' 7.0
Dự bị 7
- 33L. Taylor ▲ 73' 6.3
- 21O. Edwards ▲ 86' 6.2
- 4F. Kelleher ▲ 90'
- 31O. Thorn
- 12T. Smith
- 5B. Goodliffe
- 41M. Jollife
Thống kê
03⚑3
⚑341
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm6
6Trúng đích4
8Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
3Phạt góc3
0Việt vị3
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
260Chuyền bóng351
163Chuyền chính xác257
63%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu59
101Ghi được76
81Thủng lưới60
1.68Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới26
36Trên 2.5 bàn24
62Hiệp hai41