Swindon Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Colchester United F.C.

Swindon Town F.C. vs Colchester United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 1-0 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 4, hòa 2, Colchester United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 15
Sân vận động
The County Ground, Swindon, Wiltshire
Trọng tài
A. Haines
Phong độ
DWLWW Swindon Town F.C.
DWWLL Colchester United F.C.
  1. 37' Marley Marshall
  2. 45'+1 Junior Tchamadeu
  3. HT0-0
  4. 57' R. Aguiar R. Darcy
  5. 58' T. Shade J. Wakeling
  6. 63' T. Shade · J. Williams 1-0
  7. 64' J. Akinde L. Hannant
  8. 64' A. Newby F. Sears
  9. 76' A. Judge F. Nouble
  10. 76' D. Chesters C. Skuse
  11. 79' E. Iandolo J. Williams
  12. 85' R. Clampin N. Chilvers
  13. 86' C. Brennan R. Hutton
  14. 86' M. Roberts L. Jephcott
  15. 88' Ben Gladwin
  16. FT1-0

Đội hình

Swindon Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Lindsey
  1. 1S. Brynn 7.3
  2. 2R. Hutton ▼ 86' 6.9
  3. 6M. Baudry 6.5
  4. 4T. Clayton 6.9
  5. 20F. Blake-Tracy 7.2
  6. 10R. Darcy ▼ 57' 6.7
  7. 23S. Khan 6.9
  8. 7B. Gladwin 7.2
  9. 24J. Wakeling ▼ 58' 6.5
  10. 15L. Jephcott ▼ 86' 7.0
  11. 8J. Williams ▼ 79' 6.9

Dự bị 7

  1. 17R. Aguiar ▲ 57' 6.5
  2. 28T. Shade ▲ 58' 7.3
  3. 3E. Iandolo ▲ 79' 6.6
  4. 34C. Brennan ▲ 86' 6.7
  5. 33M. Roberts ▲ 86' 6.6
  6. 25C. Brann
  7. 5L. Reed
Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bloomfield
  1. 1S. Hornby 6.7
  2. 22J. Tchamadeu 6.6
  3. 4L. Chambers 6.6
  4. 6T. Dallison-Lisbon 6.9
  5. 30A. Kazeem 6.9
  6. 8C. Skuse ▼ 76' 7.2
  7. 33M. Miranda 7.2
  8. 11F. Sears ▼ 64' 6.5
  9. 7L. Hannant ▼ 64' 6.6
  10. 14N. Chilvers ▼ 85' 6.2
  11. 45F. Nouble ▼ 76' 6.6

Dự bị 7

  1. 24J. Akinde ▲ 64' 6.6
  2. 19A. Newby ▲ 64' 6.6
  3. 10A. Judge ▲ 76' 6.9
  4. 23D. Chesters ▲ 76' 6.3
  5. 3R. Clampin ▲ 85' 6.5
  6. 13K. O'Hara
  7. 18T. Eastman

Thống kê

0115
320
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm5
3Trúng đích1
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
15Phạt góc3
2Việt vị2
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
423Chuyền bóng243
337Chuyền chính xác154
80%Chính xác chuyền63%

So sánh

57Trận đấu61
72Ghi được65
83Thủng lưới75
1.26Bàn thắng mỗi trận1.07
14Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu