Colchester United F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Swindon Town F.C.

Colchester United F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 4-0 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 4, hòa 2, Swindon Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 18
Sân vận động
JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
Phong độ
DWWLL Colchester United F.C.
DWLWW Swindon Town F.C.
  1. 9' H. Smithphản lưới 1-0
  2. 12' S. Tovide · J. Payne 2-0
  3. 26' S. Tovide · O. Edwards 3-0
  4. 30' P. Glatzel R. Delaney
  5. 34' Joel Cotterill
  6. 38' J. Payne 4-0
  7. 43' Grant Hall
  8. HT4-0
  9. 46' J. McGregor T. Sobowale
  10. 46' R. Longelo H. Smith
  11. 46' H. Minturn G. Hall
  12. 58' Joel McGregor
  13. 64' O. Thorn S. Tovide
  14. 64' L. Taylor O. Edwards
  15. 64' E. Bishop A. Read
  16. 69' N. Ofoborh G. Kilkenny
  17. 75' R. Hunt M. Egbo
  18. 86' A. Woodyard J. Gordon
  19. FT4-0

Đội hình

Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Cowley
  1. 1M. Macey 7.2
  2. 18M. Egbo ▼ 75' 6.6
  3. 6T. Flanagan 7.0
  4. 25A. Donnelly 7.2
  5. 3E. Iandolo 7.6
  6. 15J. McDonnell 7.3
  7. 16A. Read ▼ 64' 6.7
  8. 11J. Gordon ▼ 86' 6.7
  9. 10J. Payne 9.2
  10. 21O. Edwards ▼ 64' 7.2
  11. 9S. Tovide ⚽2 ▼ 64' 8.5

Dự bị 7

  1. 31O. Thorn ▲ 64' 6.2
  2. 33L. Taylor ▲ 64' 6.9
  3. 8E. Bishop ▲ 64' 6.9
  4. 19R. Hunt ▲ 75' 7.0
  5. 30A. Woodyard ▲ 86' 6.7
  6. 4F. Kelleher
  7. 12T. Smith
Swindon Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Holloway
  1. 1J. Bycroft 7.0
  2. 24G. Hall ▼ 46' 5.9
  3. 5W. Wright 7.5
  4. 4R. Delaney ▼ 30' 5.3
  5. 2T. Sobowale ▼ 46' 6.5
  6. 7J. Cotterill 6.5
  7. 18G. Kilkenny ▼ 69' 6.3
  8. 27G. Cox 6.9
  9. 23A. Drinan 6.9
  10. 21K. Tshimanga 6.9
  11. 10H. Smith ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 9P. Glatzel ▲ 30' 6.5
  2. 33J. McGregor ▲ 46' 7.0
  3. 14R. Longelo ▲ 46' 6.3
  4. 31H. Minturn ▲ 46' 6.2
  5. 6N. Ofoborh ▲ 69' 7.3
  6. 12D. Barden
  7. 11S. McGurk

Thống kê

008
530
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm10
10Trúng đích2
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
8Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
2Cứu thua6
306Chuyền bóng438
214Chuyền chính xác341
70%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu60
76Ghi được101
60Thủng lưới81
1.29Bàn thắng mỗi trận1.68
26Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn36
41Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu