Colchester United F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 3-0 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 3, hòa 2, Swindon Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 43
- Sân vận động
- JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
- Phong độ
- DWWLL Colchester United F.C.
- DWLWW Swindon Town F.C.
- 29' James Ball
- HT0-0
- 48' A. Read · O. Edwards 1-0
- 54' W. Goodwin · E. Iandolo 2-0
- 59' ▲ O. Palmer ▼ A. Borland
- 59' ▲ O. Clarke ▼ T. Nichols
- 59' ▲ F. Holman ▼ J. Hoilett
- 62' ▲ R. Akachukwu ▼ A. Read
- 63' Ellis Iandolo
- 69' H. Anderson · E. Iandolo 3-0
- 74' ▲ F. Mabete ▼ W. Wright
- 74' ▲ B. Bodin ▼ A. Drinan
- 79' ▲ J. Williams ▼ W. Goodwin
- 79' ▲ S. Tovide ▼ O. Edwards
- 90'+2 ▲ F. Back ▼ E. Iandolo
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Macey
- 2R. Hunt
- 5J. Tucker
- 40F. Terry
- 3E. Iandolo▼ 90'
- 25F. Barbrook
- 16A. Read▼ 62'
- 7H. Anderson
- 10J. Payne
- 21O. Edwards▼ 79'
- 19W. Goodwin▼ 79'
Dự bị 7
- 46H. Chamberlain
- 44S. Kuffour
- 22F. Back▲ 90'
- 14K. Lisbie
- 17J. Williams▲ 79'
- 27R. Akachukwu▲ 62'
- 9S. Tovide▲ 79'
- 1C. Ripley
- 33J. McGregor
- 22J. Knight-Lebel
- 5W. Wright▼ 74'
- 26J. Batty
- 7T. Nichols▼ 59'
- 44D. Oldaker
- 6J. Ball
- 25A. Borland▼ 59'
- 30J. Hoilett▼ 59'
- 23A. Drinan▼ 74'
Dự bị 7
- 12L. Ward
- 3F. Mabete▲ 74'
- 31B. Bodin▲ 74'
- 28O. Palmer▲ 59'
- 8O. Clarke▲ 59'
- 29M. Olakigbe
- 24F. Holman▲ 59'
Thống kê
01⚑10
⚑101
65%Kiểm soát bóng35%
25Dứt điểm4
10Trúng đích1
7Chệch đích2
8Bị chặn1
10Phạt góc1
4Việt vị1
10Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
580Chuyền bóng313
79%Chính xác chuyền62%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu59
78Ghi được107
59Thủng lưới74
1.42Bàn thắng mỗi trận1.81
13Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn41
40Hiệp hai60