Colchester United F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Swindon Town F.C.

Colchester United F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 1-0 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 4, hòa 2, Swindon Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
Sân vận động
JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
Trọng tài
C. Brook
Phong độ
DWWLL Colchester United F.C.
DWLWW Swindon Town F.C.
  1. 30' L. Hannant · A. Kazeem 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. Hepburn-Murphy L. Jephcott
  4. 61' J. Wakeling T. Shade
  5. 68' R. Darcy M. Lavinier
  6. 68' S. Khan L. Reed
  7. 70' Ossama Ashley
  8. 74' Luke Hannant
  9. 76' Saidou Khan
  10. 78' J. Akinde S. Tovide
  11. 81' J. Fevrier L. Hannant
  12. 81' M. Miranda O. Ashley
  13. 84' Angus MacDonald
  14. 90'+2 Jayden Fevrier
  15. 90' F. Sears N. Chilvers
  16. FT1-0

Đội hình

Colchester United F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Bloomfield
  1. 13K. O'Hara 7.6
  2. 4L. Chambers 7.2
  3. 5T. Smith 6.9
  4. 6T. Dallison-Lisbon 7.2
  5. 22J. Tchamadeu 7.0
  6. 8C. Skuse 7.2
  7. 17O. Ashley ▼ 81' 6.9
  8. 30A. Kazeem 6.7
  9. 7L. Hannant ▼ 81' 7.3
  10. 14N. Chilvers ▼ 90' 7.0
  11. 34S. Tovide ▼ 78' 6.6

Dự bị 7

  1. 24J. Akinde ▲ 78' 6.3
  2. 42J. Fevrier ▲ 81' 6.3
  3. 33M. Miranda ▲ 81' 6.9
  4. 11F. Sears ▲ 90'
  5. 19A. Newby
  6. 1S. Hornby
  7. 45F. Nouble
Swindon Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Lindsey
  1. 1S. Brynn 7.2
  2. 2R. Hutton 6.9
  3. 21A. MacDonald 7.0
  4. 20F. Blake-Tracy 6.9
  5. 22M. Lavinier ▼ 68' 6.3
  6. 7B. Gladwin 7.0
  7. 5L. Reed ▼ 68' 7.7
  8. 3E. Iandolo 6.9
  9. 28T. Shade ▼ 61' 6.9
  10. 15L. Jephcott ▼ 46' 6.7
  11. 8J. Williams 6.9

Dự bị 7

  1. 19R. Hepburn-Murphy ▲ 46' 6.7
  2. 24J. Wakeling ▲ 61' 6.6
  3. 10R. Darcy ▲ 68' 6.3
  4. 23S. Khan ▲ 68' 6.5
  5. 34C. Brennan
  6. 33M. Roberts
  7. 41J. Copland

Thống kê

034
620
32%Kiểm soát bóng68%
10Dứt điểm11
5Trúng đích4
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
4Phạt góc6
0Việt vị2
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
226Chuyền bóng469
146Chuyền chính xác386
65%Chính xác chuyền82%

So sánh

61Trận đấu57
65Ghi được72
75Thủng lưới83
1.07Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu