Swindon Town F.C. vs Colchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 2-2 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 4, hòa 2, Colchester United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
- Sân vận động
- The County Ground, Swindon, Wiltshire
- Phong độ
- WLWWL Swindon Town F.C.
- WWLLD Colchester United F.C.
- 14' Noah Chilvers
- 18' C. Austin11m 1-0
- 43' T. Brewitt 2-0
- 45'+2 2-1 M. Jay · N. Chilvers
- HT2-1
- 64' Marley Marshall
- 68' ▲ R. Aguiar ▼ J. Cain
- 68' ▲ J. Akinde ▼ T. Hopper
- 68' ▲ C. Wilkinson ▼ M. Jay
- 74' Tyrese Shade
- 76' ▲ O. Edwards ▼ Z. Mitchell
- 83' ▲ G. McEachran ▼ C. Austin
- 83' ▲ B. Ihionvien ▼ M. Miranda
- 90'+4 2-2 B. Ihionvien · C. Wilkinson
- FT2-2
Đội hình
- 44L. Ward 6.0
- 22U. Godwin-Malife 7.9
- 12T. Brewitt ⚽ 7.2
- 31H. Minturn 6.5
- 2R. Hutton 6.6
- 8S. Khan 6.6
- 23L. Kinsella 7.9
- 17W. Kokolo 6.6
- 16J. Cain ▼ 68' 6.7
- 32C. Austin ⚽ ▼ 83' 7.0
- 28T. Shade 7.0
Dự bị 7
- 29R. Aguiar ▲ 68' 6.5
- 6G. McEachran ▲ 83' 6.2
- 41M. Obodo
- 36S. Hart
- 47R. Evans
- 26A. Dworzak
- 14B. Genesini
- 1O. Goodman 6.9
- 15Z. Mitchell ▼ 76' 6.3
- 6T. Dallison-Lisbon 6.9
- 5C. Hall 7.2
- 42J. Fevrier 7.7
- 33M. Miranda ▼ 83' 6.6
- 16A. Read 6.9
- 3E. Iandolo 7.0
- 7M. Jay ⚽ ▼ 68' 7.5
- 14T. Hopper ▼ 68' 7.2
- 10N. Chilvers ⇢ 6.7
Dự bị 7
- 24J. Akinde ▲ 68' 6.6
- 8C. Wilkinson ▲ 68' 7.2
- 11O. Edwards ▲ 76' 6.2
- 48B. Ihionvien ⚽ ▲ 83' 7.5
- 30A. Kazeem
- 29S. Hornby
- 2W. Greenidge
Thống kê
01⚑5
⚑220
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm17
4Trúng đích6
2Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn8
5Phạt góc2
1Việt vị2
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
302Chuyền bóng551
183Chuyền chính xác426
61%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu58
97Ghi được78
113Thủng lưới101
1.67Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới7
40Trên 2.5 bàn32
56Hiệp hai36