Leyton Orient F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Bradford City A.F.C.

Leyton Orient F.C. vs Bradford City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 1-3 Bradford City A.F.C. tại League Cup, 8 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 4, hòa 3, Bradford City A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 32
Sân vận động
Brisbane Road, London
Trọng tài
Edward Duckworth, England
Phong độ
DLWDL Leyton Orient F.C.
DLLWW Bradford City A.F.C.
  1. 23' Theodore Archibald
  2. 38' Macauley Gillespheyphản lưới 1-0
  3. 40' George Lapslie
  4. 44' Idris El Mizouni
  5. 45' 1-1 Will Swan · Stephen Humphrys
  6. 45' Finley Stevens Isaac Hayden
  7. 45' Joseph Olowu William Forrester
  8. HT1-1
  9. 49' Phillip Chinedu
  10. 58' 1-2 Stephen Humphrys · Kayden Jackson
  11. 62' Aden·Baldwin Hayden Matthews
  12. 62' Nick Powell Stephen Humphrys
  13. 62' Callumm Connolly Henry Cartwright
  14. 66' Charlie Wellens Armando Dobra
  15. 66' Dane Scarlett Theodore Archibald
  16. 67' Yusuf Akhamrich Phillip Chinedu
  17. 83' Adam Phillips Kieran Morgan
  18. 88' 1-3 Nick Powell · Macauley Gillesphey
  19. 90'+2 Ibou Touray Will Swan
  20. FT1-3

Đội hình

Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Wellens
  1. 13Noah Phillips 6.0
  2. 14I. Hayden ▼ 45' 6.2
  3. 6W. Forrester ▼ 45' 6.3
  4. 34P. Chinedu ▼ 67' 5.0
  5. 3J. Morris 5.9
  6. 28S. Clare 6.3
  7. 8I. El Mizouni 6.0
  8. 44T. Archibald ▼ 66' 5.6
  9. 17A. Dobra ▼ 66' 6.3
  10. 27T. Springett 5.5
  11. 49N. Oyekunle 6.4

Dự bị 9

  1. 22Y. Akhamrich ▲ 67' 6.7
  2. 1N. Baxter
  3. 20A. Gilbert
  4. 9J. Kabia
  5. 11D. Mitchell
  6. 5J. Olowu ▲ 45' 6.1
  7. 18D. Scarlett ▲ 66' 6.5
  8. 2F. Stevens ▲ 45' 5.3
  9. 25Charlie Gerard Richard Wellens ▲ 66' 5.8
Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Alexander
  1. 21J. McCracken 7.0
  2. 2R. Welch 6.1
  3. 14H. Matthews ▼ 62' 6.8
  4. 5M. Gillesphey 5.8
  5. 19K. Jackson 6.9
  6. 22Kieran Morgan ▼ 83' 6.4
  7. 20Henry Cartwright ▼ 62' 6.5
  8. 27C. O'Keeffe 6.3
  9. 32G. Lapslie 6.3
  10. 24W. Swan ▼ 90' 7.8
  11. 11S. Humphrys ▼ 62' 8.8

Dự bị 9

  1. 28M. Pennington
  2. 8A. Phillips ▲ 83' 6.5
  3. 25N. Powell ▲ 62' 7.7
  4. 10A. Sarcevic
  5. 3I. Touray ▲ 90' 0
  6. 1C. Dawson
  7. 6C. Connolly ▲ 62' 6.7
  8. 9J. Beesley
  9. 15A. Baldwin ▲ 62' 6.2

Thống kê

038
1210
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm17
4Trúng đích9
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn5
8Phạt góc12
3Việt vị1
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
369Chuyền bóng338
263Chuyền chính xác229

So sánh

17Trận đấu13
33Ghi được25
20Thủng lưới11
1.94Bàn thắng mỗi trận1.92
5Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn6
25Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu