Bradford City A.F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Leyton Orient F.C.

Bradford City A.F.C. vs Leyton Orient F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 1-0 Leyton Orient F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 3, hòa 3, Leyton Orient F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
Sân vận động
The Utilita Energy Stadium, Bradford, West Yorkshire
Trọng tài
J. Adcock
Phong độ
WDLLW Bradford City A.F.C.
WDLWD Leyton Orient F.C.
  1. 38' Levi Sutton
  2. HT0-0
  3. 62' Paudie O’Connor
  4. 63' A. Cook D. Rowe
  5. 63' O. Crankshaw G. Evans
  6. 72' Ousseynou Cisse
  7. 75' J. Stevens C. Vernam
  8. 75' T. Abrahams D. Kemp
  9. 81' C. Cooke11m 1-0
  10. 88' J. Dayton O. Cissé
  11. 89' C. Donaldson C. Cooke
  12. FT1-0

Đội hình

Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Trueman
  1. 13S. Hornby 7.0
  2. 5N. Canavan 7.5
  3. 6A. O'Connor 7.5
  4. 4P. O'Connor 7.5
  5. 23C. Wood 7.0
  6. 17G. Evans ▼ 63' 6.6
  7. 8C. Cooke ▼ 89' 7.3
  8. 22L. Sutton 7.2
  9. 15C. Vernam ▼ 75' 6.3
  10. 18E. Watt 7.2
  11. 28D. Rowe ▼ 63' 6.7

Dự bị 7

  1. 29A. Cook ▲ 63' 6.3
  2. 31O. Crankshaw ▲ 63' 7.2
  3. 12J. Stevens ▲ 75' 6.5
  4. 10C. Donaldson ▲ 89'
  5. 26K. Scales
  6. 24F. Cousin-Dawson
  7. 1R. O'Donnell
Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Embleton
  1. 22L. Vigouroux 7.3
  2. 29A. Thompson 6.0
  3. 18O. Akinola 7.0
  4. 5D. Happe 6.3
  5. 7J. McAnuff 6.7
  6. 4O. Cissé ▼ 88' 6.5
  7. 28N. Freeman 6.3
  8. 15D. Kemp ▼ 75' 6.7
  9. 16J. Brophy 6.9
  10. 9C. Wilkinson 6.7
  11. 39D. Johnson 6.5

Dự bị 7

  1. 35T. Abrahams ▲ 75' 6.2
  2. 11J. Dayton ▲ 88'
  3. 23J. Turley
  4. 1S. Sargeant
  5. 3J. Widdowson
  6. 6J. Coulson
  7. 46M. Young

Thống kê

021
610
59%Kiểm soát bóng41%
9Dứt điểm8
5Trúng đích0
1Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn7
1Phạt góc6
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
0Cứu thua4
459Chuyền bóng299
341Chuyền chính xác181
74%Chính xác chuyền61%

So sánh

55Trận đấu57
65Ghi được69
70Thủng lưới71
1.18Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu