Leyton Orient F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bradford City A.F.C.

Leyton Orient F.C. vs Bradford City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 1-0 Bradford City A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 4, hòa 3, Bradford City A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 14
Sân vận động
The Breyer Group Stadium, London
Trọng tài
S. Allison
Phong độ
WDLWD Leyton Orient F.C.
WDLLW Bradford City A.F.C.
  1. 20' Tyler French
  2. 41' Reece Staunton
  3. HT0-0
  4. 46' J. Maguire-Drew C. Wilkinson
  5. 55' B. Richards-Everton R. Staunton
  6. 61' K. Scales B. Clarke
  7. 64' D. Happe · J. Maguire-Drew 1-0
  8. 65' J. McAnuff H. Kyprianou
  9. 76' J. Wright L. Dennis
  10. 78' Anthony O'Connor
  11. 80' D. Mottley-Henry A. Samuels
  12. 90'+3 O. Akinola J. Brophy
  13. FT1-0

Đội hình

Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Embleton
  1. 22L. Vigouroux 7.3
  2. 6J. Coulson 7.0
  3. 3J. Widdowson 7.0
  4. 2S. Ling 6.6
  5. 5D. Happe 8.0
  6. 4O. Cissé 6.7
  7. 16J. Brophy ▼ 90' 6.2
  8. 26H. Kyprianou ▼ 65' 6.7
  9. 17L. Dennis ▼ 76' 6.9
  10. 9C. Wilkinson ▼ 46' 6.3
  11. 39D. Johnson 6.5

Dự bị 7

  1. 10J. Maguire-Drew ▲ 46' 7.2
  2. 7J. McAnuff ▲ 65' 6.7
  3. 44J. Wright ▲ 76' 6.5
  4. 18O. Akinola ▲ 90'
  5. 11J. Dayton
  6. 12J. Thomas
  7. 1S. Sargeant
Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. McCall
  1. 1R. O'Donnell 6.3
  2. 6A. O'Connor 6.9
  3. 4P. O'Connor 6.9
  4. 23C. Wood 7.3
  5. 15T. French 6.7
  6. 21R. Staunton ▼ 55' 6.5
  7. 22L. Sutton 6.6
  8. 18E. Watt 7.2
  9. 10C. Donaldson 7.0
  10. 16B. Clarke ▼ 61' 6.9
  11. 14A. Samuels ▼ 80' 6.7

Dự bị 7

  1. 5B. Richards-Everton ▲ 55' 6.5
  2. 26K. Scales ▲ 61' 6.5
  3. 32D. Mottley-Henry ▲ 80' 6.3
  4. 13S. Hornby
  5. 11Z. Ismail
  6. 24F. Cousin-Dawson
  7. 3J. Longridge

Thống kê

004
430
58%Kiểm soát bóng42%
6Dứt điểm9
1Trúng đích2
3Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
4Phạt góc4
0Việt vị1
8Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
3Cứu thua0
392Chuyền bóng264
290Chuyền chính xác169
74%Chính xác chuyền64%

So sánh

57Trận đấu55
69Ghi được65
71Thủng lưới70
1.21Bàn thắng mỗi trận1.18
21Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu