Bradford City A.F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Leyton Orient F.C.

Bradford City A.F.C. vs Leyton Orient F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 1-1 Leyton Orient F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 3, hòa 3, Leyton Orient F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
Sân vận động
The Utilita Energy Stadium, Bradford, West Yorkshire
Trọng tài
D. Handley
Phong độ
WDLLW Bradford City A.F.C.
WDLWD Leyton Orient F.C.
  1. 24' Paudie O’Connor
  2. 30' Harry Smith
  3. HT0-0
  4. 67' T. Robinson M. Daly
  5. 69' Matthew Foulds
  6. 69' 0-1 D. Pratley
  7. 70' A. Gilliead J. Walker
  8. 77' T. Elliott C. Cooke
  9. 80' Theodore Archibald
  10. 83' E. Watt · T. Elliott 1-1
  11. 90'+1 J. Brown E. Coleman
  12. FT1-1

Đội hình

Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Adams
  1. 12A. Bass 6.9
  2. 2O. Threlkeld 6.3
  3. 4P. O'Connor 6.7
  4. 14M. Foulds 6.6
  5. 6Y. Songo'o 6.3
  6. 10J. Walker ▼ 70' 6.9
  7. 8C. Cooke ▼ 77' 6.9
  8. 22L. Sutton 6.7
  9. 18E. Watt 7.9
  10. 25M. Daly ▼ 67' 6.2
  11. 9A. Cook 7.2

Dự bị 7

  1. 20T. Robinson ▲ 67' 6.3
  2. 11A. Gilliead ▲ 70' 6.9
  3. 23T. Elliott ▲ 77' 7.0
  4. 24F. Cousin-Dawson
  5. 1R. O'Donnell
  6. 16F. Kelleher
  7. 3L. Ridehalgh
Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Jackett
  1. 22L. Vigouroux 6.3
  2. 19O. Beckles 7.2
  3. 5D. Happe 6.9
  4. 15A. Mitchell 6.5
  5. 18D. Pratley 7.7
  6. 14O. Khan 7.0
  7. 11T. Archibald 6.9
  8. 34E. Coleman ▼ 90' 7.0
  9. 26H. Kyprianou 6.7
  10. 9H. Smith 6.9
  11. 16A. Drinan 7.0

Dự bị 7

  1. 32J. Brown ▲ 90'
  2. 17D. Moss
  3. 20R. Sotiriou
  4. 21M. Young
  5. 1S. Sargeant
  6. 28D. Nkrumah
  7. 35G. Ray

Thống kê

025
420
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm5
2Trúng đích3
8Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
384Chuyền bóng398
247Chuyền chính xác255
64%Chính xác chuyền64%

So sánh

59Trận đấu59
74Ghi được79
71Thủng lưới55
1.25Bàn thắng mỗi trận1.34
15Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu