Bradford City A.F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Leyton Orient F.C.

Bradford City A.F.C. vs Leyton Orient F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 2-1 Leyton Orient F.C. tại League One, 7 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 36
Phong độ
WDLLW Bradford City A.F.C.
WDLWD Leyton Orient F.C.
  1. 26' Josh Koroma
  2. 33' A. Sarcevic · J. Neufville 1-0
  3. 40' F. Fawunmi J. Koroma
  4. 43' 1-1 O. O'Neill
  5. 44' Sean Clare
  6. HT1-1
  7. 53' J. Simpson D. Happe
  8. 53' T. James K. Casey
  9. 54' Favour Fawunmi
  10. 59' Matthew Pennington
  11. 61' Curtis Tilt
  12. 61' Tyreik Wright
  13. 67' Max Power
  14. 71' P. Mullin E. Wheatley
  15. 71' S. Humphrys B. Pointon
  16. 74' T. Bakinson D. Levitt
  17. 75' Aden Baldwin
  18. 79' A. Sarcevic · S. Humphrys 2-1
  19. 86' Antoni Sarcevic
  20. 87' Paul Mullin
  21. FT2-1

Đội hình

Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Graham Alexander
  1. 1S. Walker 6.0
  2. 28M. Pennington 7.5
  3. 15A. Baldwin 6.6
  4. 26C. Tilt 6.9
  5. 7J. Neufville 7.2
  6. 6M. Power 7.2
  7. 21J. Metcalfe 6.7
  8. 17T. Wright 7.5
  9. 10A. Sarcevic ⚽2 8.9
  10. 23B. Pointon ▼ 71' 6.9
  11. 27E. Wheatley ▼ 71' 6.6

Dự bị 7

  1. 25J. Hilton
  2. 14P. Mullin ▲ 71' 6.2
  3. 8L. Evans
  4. 24W. Swan
  5. 3I. Touray
  6. 11S. Humphrys ▲ 71' 6.6
  7. 33H. Ashby
Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Richie Wellens
  1. 12W. Dennis 6.3
  2. 16K. Casey ▼ 53' 6.7
  3. 6W. Forrester 6.6
  4. 5D. Happe ▼ 53' 6.9
  5. 44T. Archibald 6.5
  6. 24D. Levitt ▼ 74' 6.9
  7. 28S. Clare 6.6
  8. 3J. Morris 7.0
  9. 17J. Koroma ▼ 40' 6.3
  10. 7O. O'Neill 7.3
  11. 32D. Ballard 5.6

Dự bị 7

  1. 33K. Cahill
  2. 11D. Mitchell
  3. 4J. Simpson ▲ 53' 6.2
  4. 15T. Bakinson ▲ 74' 6.7
  5. 19F. Fawunmi ▲ 40' 6.3
  6. 2T. James ▲ 53' 6.9
  7. 25C. Wellens

Thống kê

1611
230
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm5
7Trúng đích1
7Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm1
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
11Phạt góc2
3Việt vị1
17Phạm lỗi16
6Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
417Chuyền bóng253
274Chuyền chính xác129
66%Chính xác chuyền51%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

58Trận đấu58
75Ghi được84
67Thủng lưới84
1.29Bàn thắng mỗi trận1.45
17Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn34
42Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu