Bradford City A.F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Leyton Orient F.C.

Bradford City A.F.C. vs Leyton Orient F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 1-1 Leyton Orient F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 3, hòa 3, Leyton Orient F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 46
Sân vận động
University of Bradford Stadium, Bradford, West Yorkshire
Trọng tài
G. Eltringham
Phong độ
WDLLW Bradford City A.F.C.
WDLWD Leyton Orient F.C.
  1. 14' Idris El Mizouni
  2. 16' Richard Smallwood
  3. 19' Omar Beckles
  4. 41' 0-1 J. Brown · T. James
  5. 43' B. Halliday 1-1
  6. HT1-1
  7. 60' Adam Clayton
  8. 62' C. Kelman A. Drinan
  9. 62' T. Archibald K. Sadlier
  10. 62' J. Sweeney T. James
  11. 63' M. Derbyshire A. Clayton
  12. 70' D. Happe S. Ogie
  13. 74' C. Clay I. El Mizouni
  14. 75' R. East S. Banks
  15. 76' E. Osadebe J. Walker
  16. FT1-1

Đội hình

Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Hughes
  1. 1H. Lewis 6.9
  2. 2B. Halliday 7.9
  3. 36S. Stubbs 7.0
  4. 24R. Crichlow-Noble 6.3
  5. 3L. Ridehalgh 6.9
  6. 11A. Gilliead 6.3
  7. 40A. Clayton ▼ 63' 6.9
  8. 6R. Smallwood 6.9
  9. 12S. Banks ▼ 75' 6.5
  10. 9A. Cook 7.2
  11. 10J. Walker ▼ 76' 6.9

Dự bị 7

  1. 23M. Derbyshire ▲ 63' 6.3
  2. 16R. East ▲ 75' 6.7
  3. 8E. Osadebe ▲ 76' 6.2
  4. 34T. Nevers
  5. 5M. Platt
  6. 26D. Pereira
  7. 13C. Doyle
Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Wellens
  1. 22L. Vigouroux 7.0
  2. 2T. James ▼ 62' 7.0
  3. 19O. Beckles 7.0
  4. 4S. Ogie ▼ 70' 6.9
  5. 32R. Hunt 6.3
  6. 12J. Brown 7.3
  7. 15I. El Mizouni ▼ 74' 6.9
  8. 7P. Smyth 6.2
  9. 14G. Moncur 7.0
  10. 34K. Sadlier ▼ 62' 6.3
  11. 16A. Drinan ▼ 62' 6.3

Dự bị 7

  1. 23C. Kelman ▲ 62' 6.3
  2. 11T. Archibald ▲ 62' 7.0
  3. 24J. Sweeney ▲ 62' 6.3
  4. 5D. Happe ▲ 70' 6.3
  5. 8C. Clay ▲ 74' 6.7
  6. 27R. Byrne
  7. 10R. Sotiriou

Thống kê

023
520
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm15
4Trúng đích5
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
3Phạt góc5
0Việt vị2
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
317Chuyền bóng552
220Chuyền chính xác462
69%Chính xác chuyền84%

So sánh

62Trận đấu58
83Ghi được73
70Thủng lưới61
1.34Bàn thắng mỗi trận1.26
21Giữ sạch lưới25
30Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu