Zlin vs FC Baník Ostrava
Tỷ số chung cuộc: Zlin 0-1 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 2, hòa 2, FC Baník Ostrava thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Letna, Zlin
- Phong độ
- WLLLW Zlin
- WWLLL FC Baník Ostrava
- HT0-0
- 60' 0-1 V. Jurecka · A. Musak
- 64' ▲ T. Poznar ▼ D. Smiga
- 65' ▲ F. Dornak ▼ L. Bartosak
- 66' ▲ F. Kubala ▼ A. Musak
- 66' ▲ D. Gilbert ▼ V. Jurecka
- 72' Tomas Hellebrand
- 75' ▲ T. Fojtu ▼ T. Ulbrich
- 75' ▲ M. Cupak ▼ T. Hellebrand
- 78' ▲ D. Holzer ▼ D. Planka
- 78' ▲ V. Skrkon ▼ A. Gning
- 89' ▲ M. Toure ▼ F. Appiah
- 90'+2 Tomáš Poznar
- 90'+1 Marián Pišoja
- 90' ▲ M. Frydrych ▼ A. Bewene
- FT0-1
Đội hình
- 17S. Dostal 6.5
- 23M. Kopecny 7.3
- 24J. Cernin 7.2
- 35O. Kukucka 6.9
- 82M. Pisoja 6.5
- 19C. Nombil 7.3
- 53T. Hellebrand ▼ 75' 6.7
- 20F. Appiah ▼ 89' 7.0
- 4T. Ulbrich ▼ 75' 6.2
- 31L. Bartosak ▼ 65' 6.5
- 9D. Smiga ▼ 64' 6.3
Dự bị 11
- 64S. Bachurek
- 88T. Poznar ▲ 64' 6.6
- 11A. Gazi
- 37T. Fojtu ▲ 75' 7.2
- 14S. Kanu
- 13F. Dornak ▲ 65' 6.6
- 39A. Krapka
- 26M. Cupak ▲ 75' 6.9
- 21D. Grygera
- 3J. Stefan
- 18M. Toure ▲ 89'
- 23M. Jedlicka 6.9
- 44Y. Skyba 7.5
- 37M. Chalus 7.3
- 42J. Micek 7.2
- 34A. Bewene ▼ 90' 6.7
- 55A. Musak ⇢ ▼ 66' 6.9
- 83R. Nogha 7.2
- 18D. Planka ▼ 78' 6.3
- 99V. Sinyavskiy 6.9
- 12A. Gning ▼ 78' 6.7
- 15V. Jurecka ⚽ ▼ 66' 7.3
Dự bị 11
- 1V. Budinsky
- 17M. Frydrych ▲ 90'
- 95D. Holzer ▲ 78' 6.3
- 28F. Kubala ▲ 66' 6.7
- 9D. Buchta
- 81M. Kmet
- 7D. Gilbert ▲ 66' 6.6
- 22V. Skrkon ▲ 78' 6.2
- 6K. Pojezny
- 19F. Sancl
- 8A. Traore
Thống kê
03⚑3
⚑500
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm13
1Trúng đích3
5Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
3Phạt góc5
1Việt vị3
22Phạm lỗi18
3Thẻ vàng0
1Cứu thua1
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
314Chuyền bóng360
235Chuyền chính xác291
75%Chính xác chuyền81%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 23 - 5 | +18 | 20 | |
| 2 | 8 | 13 - 4 | +9 | 19 | |
| 3 | 8 | 16 - 10 | +6 | 16 | |
| 4 | 8 | 12 - 10 | +2 | 16 | |
| 5 | 7 | 15 - 9 | +6 | 14 | |
| 6 | 8 | 8 - 7 | +1 | 14 | |
| 7 | 8 | 15 - 15 | 0 | 13 | |
| 8 | 8 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 9 | 8 | 15 - 12 | +3 | 12 | |
| 10 | 8 | 16 - 15 | +1 | 10 | |
| 11 | 7 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 12 | 8 | 5 - 15 | -10 | 9 | |
| 13 | 8 | 7 - 13 | -6 | 5 | |
| 14 | 8 | 7 - 18 | -11 | 4 | |
| 15 | 8 | 5 - 14 | -9 | 3 | |
| 16 | 8 | 7 - 18 | -11 | 0 |
Có thể xuống hạng
So sánh
14Trận đấu13
19Ghi được21
24Thủng lưới22
1.36Bàn thắng mỗi trận1.62
3Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai12