Zlin vs FC Baník Ostrava
Tỷ số chung cuộc: Zlin 2-1 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 24 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 2, hòa 2, FC Baník Ostrava thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Letna, Zlin
- Trọng tài
- L. Szikszay
- Phong độ
- LLWLL Zlin
- WWWLL FC Baník Ostrava
- 30' Martin Cedidla
- HT0-0
- 46' ▲ M. Tijani ▼ L. Almási
- 47' A. Fantiš · R. Hrubý 1-0
- 53' 1-1 Cadu
- 66' ▲ Y. Dramé ▼ T. Slončík
- 70' Robert Mišković
- 77' ▲ N. Kovinić ▼ A. Fantiš
- 77' ▲ D. Smékal ▼ Cadu
- 77' ▲ D. Holaň ▼ R. Mišković
- 85' ▲ J. Fleišman ▼ P. Jaroň
- 86' ▲ L. Bartošák ▼ R. Reiter
- 86' ▲ V. Tchanturishvili ▼ V. Vukadinović
- 86' J. Janetzký · R. Hrubý 2-1
- 87' ▲ N. Kuzmanovič ▼ D. Buchta
- 90'+4 Muhamed Tijani
- FT2-1
Đội hình
- 17S. Dostál
- 14M. Cedidla
- 2D. Simerský
- 6J. Didiba
- 9R. Reiter ▼ 86'
- 77V. Vukadinović ▼ 86'
- 68J. Janetzký ⚽
- 8R. Hrubý ⇢2
- 15A. Fantiš ⚽ ▼ 77'
- 45F. Balaj
- 19T. Slončík ▼ 66'
Dự bị 7
- 11Y. Dramé ▲ 66'
- 72N. Kovinić ▲ 77'
- 31L. Bartošák ▲ 86'
- 18V. Tchanturishvili ▲ 86'
- 81M. Jeřábek
- 21J. Silný
- 1M. Rakovan
- 1M. Hrubý
- 3M. Sanneh
- 23J. Svozil
- 7K. Pojezný
- 33E. Šehić
- 22F. Kaloč
- 14P. Jaroň ▼ 85'
- 9D. Buchta ▼ 87'
- 18R. Mišković ▼ 77'
- 20Cadu ⚽ ▼ 77'
- 99L. Almási ▼ 46'
Dự bị 10
- 26M. Tijani ▲ 46'
- 13D. Smékal ▲ 77'
- 28D. Holaň ▲ 77'
- 25J. Fleišman ▲ 85'
- 11N. Kuzmanovič ▲ 87'
- 96E. Bitri
- 24J. Juroška
- 34P. Měkota
- 16J. Laštůvka
- 30J. Letáček
Thống kê
01⚑11
⚑120
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm10
5Trúng đích2
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
11Phạt góc1
2Việt vị1
8Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
358Chuyền bóng394
294Chuyền chính xác329
82%Chính xác chuyền84%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
47Trận đấu48
60Ghi được77
65Thủng lưới67
1.28Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai41