Zlin
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Baník Ostrava

Zlin vs FC Baník Ostrava

Tỷ số chung cuộc: Zlin 1-1 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 2, hòa 2, FC Baník Ostrava thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Letna, Zlin
Trọng tài
L. Szikszay
Phong độ
LLWLL Zlin
WWWLL FC Baník Ostrava
  1. 41' 0-1 J. Klíma · R. Mišković
  2. HT0-1
  3. 52' Martin Cedidla
  4. 57' L. Kozák 1-1
  5. 61' Martin Fillo
  6. 62' Nemanja Kuzmanovic
  7. 64' J. Janetzký M. Fillo
  8. 72' Jiři Fleisman
  9. 74' Antonin Fantis
  10. 74' D. Buchta N. Kuzmanovič
  11. 74' M. Tijani J. Klíma
  12. 81' F. Balaj L. Kozák
  13. 82' V. Vukadinović A. Fantiš
  14. 85' P. Jaroň Cadu
  15. 90'+4 Lukas Bartosak
  16. 90'+3 E. Šehić S. Plavšić
  17. 90'+3 M. Šín R. Mišković
  18. FT1-1

Đội hình

Zlin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Vrba
  1. 1M. Rakovan
  2. 14M. Cedidla
  3. 2D. Simerský
  4. 28J. Kolář
  5. 18V. Tchanturishvili
  6. 31L. Bartošák
  7. 33M. Hlinka
  8. 6J. Didiba
  9. 7M. Fillo ▼ 64'
  10. 20L. Kozák ▼ 81'
  11. 15A. Fantiš ▼ 82'

Dự bị 10

  1. 68J. Janetzký ▲ 64'
  2. 45F. Balaj ▲ 81'
  3. 77V. Vukadinović ▲ 82'
  4. 81M. Jeřábek
  5. 23J. Hellebrand
  6. 12D. Tkáč
  7. 21J. Silný
  8. 17S. Dostál
  9. 26V. Procházka
  10. 19T. Slončík
FC Baník Ostrava Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Hapal
  1. 16J. Laštůvka
  2. 19D. Lischka
  3. 20Cadu ▼ 85'
  4. 7K. Pojezný
  5. 25J. Fleišman
  6. 22F. Kaloč
  7. 24J. Juroška
  8. 8S. Plavšić ▼ 90'
  9. 18R. Mišković ▼ 90'
  10. 11N. Kuzmanovič ▼ 74'
  11. 21J. Klíma ▼ 74'

Dự bị 10

  1. 9D. Buchta ▲ 74'
  2. 26M. Tijani ▲ 74'
  3. 14P. Jaroň ▲ 85'
  4. 33E. Šehić ▲ 90'
  5. 10M. Šín ▲ 90'
  6. 5J. Boula
  7. 1M. Hrubý
  8. 77Gigli Ndefe
  9. 13D. Smékal
  10. 96E. Bitri

Thống kê

040
420
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm14
5Trúng đích11
3Chệch đích1
2Bị chặn2
0Phạt góc4
17Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
10Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu48
60Ghi được77
65Thủng lưới67
1.28Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu