FC Baník Ostrava
6 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Zlin

FC Baník Ostrava vs Zlin

Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava 6-2 Zlin tại Czech Liga, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava thắng 6, hòa 2, Zlin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 25
Phong độ
WWWLL FC Baník Ostrava
LLWLL Zlin
  1. 12' O. Kricfalusi · M. Kohut 1-0
  2. 17' V. Jurecka · J. Boula 2-0
  3. 21' Jakub Černín
  4. 34' V. Jurecka · D. Holzer 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' J. Pesek J. Cernin
  7. 46' M. Cupak J. Didiba
  8. 52' Tomáš Poznar
  9. 52' 3-1 T. Poznar · D. Machalik
  10. 54' O. Kricfalusi 4-1
  11. 55' A. Musak D. Planka
  12. 59' A. Gning · M. Rusnak 5-1
  13. 66' M. Koubek T. Poznar
  14. 66' S. Kanu D. Machalik
  15. 67' F. Sancl M. Kohut
  16. 67' A. Bewene M. Rusnak
  17. 71' V. Jurecka · A. Gning 6-1
  18. 76' J. Pira A. Gning
  19. 76' M. Havran V. Jurecka
  20. 86' T. Ulbrich C. Nombil
  21. 88' 6-2 S. Kanu · J. Pesek
  22. FT6-2

Đội hình

FC Baník Ostrava Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Tomas Galasek
  1. 23M. Jedlicka 6.9
  2. 66M. Rusnak ▼ 67' 6.6
  3. 37M. Chalus 7.2
  4. 80O. Kricfalusi ⚽2 8.9
  5. 6K. Pojezny 6.6
  6. 95D. Holzer 6.7
  7. 21M. Kohut ▼ 67' 6.9
  8. 5J. Boula 7.0
  9. 18D. Planka ▼ 55' 6.3
  10. 12A. Gning ▼ 76' 8.2
  11. 15V. Jurecka ⚽3 ▼ 76' 10.0

Dự bị 11

  1. 1V. Budinsky
  2. 17M. Frydrych
  3. 77L. Almasi
  4. 9D. Buchta
  5. 55A. Musak ▲ 55' 6.2
  6. 3H. Kante
  7. 10S. Plavsic
  8. 19F. Sancl ▲ 67' 6.2
  9. 34A. Bewene ▲ 67' 6.3
  10. 29J. Pira ▲ 76' 6.2
  11. 2M. Havran ▲ 76' 6.5
Zlin Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Bronislav Cervenka
  1. 17S. Dostal 6.2
  2. 39A. Krapka 5.7
  3. 25J. Jugas 4.9
  4. 24J. Cernin ▼ 46' 5.3
  5. 23M. Kopecny 6.5
  6. 19C. Nombil ▼ 86' 6.9
  7. 6J. Didiba ▼ 46' 6.5
  8. 22M. Fukala 7.2
  9. 16S. Petruta 7.3
  10. 8D. Machalik ▼ 66' 7.3
  11. 88T. Poznar ▼ 66' 7.3

Dự bị 9

  1. 34M. Knobloch
  2. 91J. Kalabiska
  3. 31L. Bartosak
  4. 10J. Pesek ▲ 46' 6.9
  5. 15M. Koubek ▲ 66' 6.5
  6. 14S. Kanu ▲ 66' 7.6
  7. 26M. Cupak ▲ 46' 6.2
  8. 4T. Ulbrich ▲ 86'
  9. 82M. Pisoja

Thống kê

005
310
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm13
9Trúng đích5
2Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
5Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
-0.76Bàn thắng ngăn chặn-0.76
385Chuyền bóng287
308Chuyền chính xác218
80%Chính xác chuyền76%
2.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

54Trận đấu43
67Ghi được54
79Thủng lưới63
1.24Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu