FC Baník Ostrava vs Zlin
Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava 2-0 Zlin tại Czech Liga, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava thắng 6, hòa 2, Zlin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Relegation Group · Vòng 4
- Phong độ
- WWWLL FC Baník Ostrava
- LLWLL Zlin
- 9' M. Kopecnyphản lưới 1-0
- 20' Jakub Černín
- 21' Jakub Černín
- HT1-0
- 46' ▲ D. Machalik ▼ S. Kanu
- 46' ▲ J. Didiba ▼ L. Bartosak
- 69' David Machalík
- 73' ▲ D. Holzer ▼ V. Sinyavskiy
- 73' ▲ D. Owusu ▼ V. Jurecka
- 74' ▲ T. Hellebrand ▼ K. Penkevics
- 76' ▲ J. Boula ▼ O. Kricfalusi
- 78' ▲ J. Pesek ▼ M. Koubek
- 87' ▲ V. Skrkon ▼ A. Gning
- 87' ▲ D. Planka ▼ A. Musak
- 87' ▲ T. Ulbrich ▼ M. Cupak
- 90' M. Frydrych 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 23M. Jedlicka 6.6
- 17M. Frydrych ⚽ 8.9
- 37M. Chalus 7.2
- 6K. Pojezny 6.9
- 34A. Bewene 6.6
- 55A. Musak ▼ 87' 7.3
- 80O. Kricfalusi ▼ 76' 7.5
- 99V. Sinyavskiy ▼ 73' 7.2
- 10S. Plavsic 8.2
- 15V. Jurecka ▼ 73' 5.9
- 12A. Gning ▼ 87' 6.9
Dự bị 11
- 1V. Budinsky
- 95D. Holzer ▲ 73' 6.3
- 9D. Buchta
- 5J. Boula ▲ 76' 6.7
- 66M. Rusnak
- 25D. Owusu ▲ 73' 6.6
- 22V. Skrkon ▲ 87'
- 18D. Planka ▲ 87'
- 19F. Sancl
- 29J. Pira
- 2M. Havran
- 64S. Bachurek 7.9
- 23M. Kopecny 5.6
- 24J. Cernin 3.2
- 28J. Kolar 6.3
- 82M. Pisoja 6.3
- 19C. Nombil 7.0
- 5K. Penkevics ▼ 74' 6.5
- 15M. Koubek ▼ 78' 7.5
- 26M. Cupak ▼ 87' 6.3
- 31L. Bartosak ▼ 46' 6.7
- 14S. Kanu ▼ 46' 6.0
Dự bị 8
- 34M. Knobloch
- 91J. Kalabiska
- 10J. Pesek ▲ 78' 6.7
- 39A. Krapka
- 8D. Machalik ▲ 46' 6.2
- 6J. Didiba ▲ 46' 6.2
- 4T. Ulbrich ▲ 87'
- 53T. Hellebrand ▲ 74' 6.6
Thống kê
00⚑10
⚑211
70%Kiểm soát bóng30%
23Dứt điểm0
8Trúng đích0
10Chệch đích0
15Sút trong vòng cấm0
8Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
10Phạt góc2
6Việt vị0
13Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
-1.06Bàn thắng ngăn chặn-1.06
512Chuyền bóng221
442Chuyền chính xác139
86%Chính xác chuyền63%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
54Trận đấu43
67Ghi được54
79Thủng lưới63
1.24Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai25