Zlin vs FC Baník Ostrava
Tỷ số chung cuộc: Zlin 1-1 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 2, hòa 2, FC Baník Ostrava thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Letna, Zlin
- Phong độ
- LLWLL Zlin
- WWWLL FC Baník Ostrava
- 15' Michal Cupak
- 17' J. Cernin11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Frydek ▼ K. Pojezny
- 46' ▲ L. Almasi ▼ J. Pira
- 50' Ladislav Almási
- 59' Marián Pišoja
- 62' ▲ D. Owusu ▼ M. Havran
- 65' ▲ S. Kanu ▼ T. Poznar
- 65' ▲ M. Koubek ▼ M. Pisoja
- 74' ▲ P. Jaron ▼ D. Buchta
- 85' ▲ T. Ulbrich ▼ M. Fukala
- 85' ▲ D. Machalik ▼ J. Kalabiska
- 87' ▲ T. Zlatohlavek ▼ D. Planka
- 90' ▲ A. Krapka ▼ C. Nombil
- 90' 1-1 A. Munksgaard
- FT1-1
Đội hình
- 17S. Dostal 6.6
- 23M. Kopecny 6.6
- 24J. Cernin ⚽ 7.2
- 28J. Kolar 6.7
- 22M. Fukala ▼ 85' 7.3
- 19C. Nombil ▼ 90' 7.0
- 6J. Didiba 7.0
- 82M. Pisoja ▼ 65' 7.3
- 26M. Cupak 6.2
- 91J. Kalabiska ▼ 85' 7.7
- 88T. Poznar ▼ 65' 7.0
Dự bị 10
- 4T. Ulbrich ▲ 85' 6.5
- 8D. Machalik ▲ 85' 6.3
- 11Z. Natchkebia
- 14S. Kanu ▲ 65' 6.3
- 15M. Koubek ▲ 65' 7.2
- 16S. Petruta
- 30L. Branecky
- 31L. Bartosak
- 34M. Knobloch
- 39A. Krapka ▲ 90'
- 1V. Budinsky 8.5
- 31A. Munksgaard ⚽ 7.2
- 17M. Frydrych 7.3
- 6K. Pojezny ▼ 46' 6.6
- 95D. Holzer 7.0
- 80O. Kricfalusi 7.3
- 9D. Buchta ▼ 74' 6.3
- 5J. Boula 6.7
- 18D. Planka ▼ 87' 6.2
- 2M. Havran ▼ 62' 6.3
- 29J. Pira ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 8C. Frydek ▲ 46' 6.6
- 14P. Jaron ▲ 74' 6.6
- 15P. Kpozo
- 22T. Zlatohlavek ▲ 87' 6.3
- 25D. Owusu ▲ 62' 6.6
- 34A. Bewene
- 44E. Sehic
- 77L. Almasi ▲ 46' 6.5
- 99G. Kornezos
- 30D. Holec
Thống kê
01⚑6
⚑410
40%Kiểm soát bóng60%
19Dứt điểm12
9Trúng đích4
7Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị0
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
3Cứu thua7
312Chuyền bóng475
226Chuyền chính xác382
72%Chính xác chuyền80%
2.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
43Trận đấu54
54Ghi được67
63Thủng lưới79
1.26Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai39