FC Arda Kardzhali vs Botev Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: FC Arda Kardzhali 2-3 Botev Plovdiv tại First League, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Arda Kardzhali thắng 5, hòa 2, Botev Plovdiv thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 8
- Sân vận động
- Arena Arda, Kardzhali
- Phong độ
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- WLLLW Botev Plovdiv
- 20' 0-1 samuil tsonov
- 36' 0-2 samuil tsonov
- 43' Lachezar Kotev
- HT0-2
- 46' ▲ williams chimezie ▼ Carlos Meotti
- 52' ▲ David idowu ▼ Dominik Yankov
- 52' 0-3 Asen Chandarov
- 61' ▲ Georgi Nikolaev Nikolov ▼ Preslav·Bachev
- 61' ▲ Atanas Kabov ▼ Birsent Karagaren
- 63' Vyacheslav Velev
- 64' ▲ mascote ▼ samuil tsonov
- 74' ▲ Henrique Jocu ▼ Asen Chandarov
- 74' ▲ Dimitar Tonev ▼ williams chimezie
- 79' Vyacheslav Velev 1-3
- 80' ▲ Antonio Vutov ▼ Stanislav Ivanov
- 83' Antonio Vutov 2-3
- 85' ▲ Bogdan Kostov ▼ Mauro Rodrigues
- 85' Dimitar Tonev
- 89' Svetoslav Kovachev
- FT2-3
Đội hình
- 1A. Gospodinov
- 6V. Popov
- 44Adama Ardile Traoré
- 5V. Lyubenov
- 21V. Velev
- 80L. Kotev
- 10S. Kovachev
- 8D. Yankov▼ 52'
- 91S. Ivanov▼ 80'
- 99B. Karagaren▼ 61'
- 16P. Bachev▼ 61'
Dự bị 9
- 39A. Vutov▲ 80'
- 26B. Akandzha
- 22Y. Georgiev
- 4David Akintola Idowu▲ 52'
- 11A. Kabov▲ 61'
- 9G. Nikolov▲ 61'
- 24M. Paskalev
- 18S. Vasilev
- 35D. Velkovski
- 29D. Naumov
- 82V. Mendes
- 87S. Petrov
- 4N. Soldo
- 27B. Hein
- 77Lucas Araújo
- 10A. Chandarov▼ 74'
- 66C. Meotti▼ 46'
- 19Mauro Rodrigues▼ 85'
- 90S. Kalu
- 13S. Tsonov▼ 64'
Dự bị 11
- 88W. Chimezie▲ 46'
- 7N. Iliev
- 28Henrique Jocú▲ 74'
- 15B. Kostov▲ 85'
- 30Franklin Mascote
- 22M. Senger
- 1H. Slavkov
- 23D. Tonev▲ 74'
- 16V. Vidolov
- 20T. Awany
- 9C. Okoh
Thống kê
03⚑7
⚑210
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm9
9Trúng đích5
11Chệch đích4
0Bị chặn0
7Phạt góc2
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 4 | +17 | 24 | |
| 2 | 7 | 17 - 5 | +12 | 17 | |
| 3 | 7 | 12 - 5 | +7 | 17 | |
| 4 | 8 | 15 - 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 7 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 7 | 8 | 10 - 14 | -4 | 9 | |
| 8 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 9 | 7 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 10 | 8 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 11 | 7 | 8 - 16 | -8 | 4 | |
| 12 | 7 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 13 | 6 | 7 - 12 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | 3 - 10 | -7 | 3 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu9
13Ghi được15
8Thủng lưới14
1.3Bàn thắng mỗi trận1.67
5Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai7