FC Arda Kardzhali vs Botev Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: FC Arda Kardzhali 0-2 Botev Plovdiv tại First League, 1 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Arda Kardzhali thắng 5, hòa 2, Botev Plovdiv thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 19
- Sân vận động
- Arena Arda, Kardzhali
- Phong độ
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- WLLLW Botev Plovdiv
- 22' Antoine Conte
- 26' Plamen Krachunov
- 34' James Eto'o
- HT0-0
- 58' Yanis Karabelyov
- 63' 0-1 U. Emmanuel
- 65' Samuel Akere
- 67' ▲ T. Yordanov ▼ P. Borukov
- 75' ▲ C. Hüseynov ▼ I. Yurukov
- 75' ▲ R. Tsonev ▼ L. Kotev
- 79' ▲ N. Minkov ▼ S. Akere
- 80' 0-2 Y. Karabelyov
- 83' ▲ T. Nnadi ▼ I. Popov
- 85' ▲ I. Kokonov ▼ S. Ivanov
- 85' ▲ I. Tilev ▼ E. Tetah
- 89' ▲ J. Tamm ▼ Y. Karabelyov
- 89' ▲ M. Sekulić ▼ U. Emmanuel
- 90'+5 Oumar Sako
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Gospodinov 6.6
- 11M. Stoychev 6.2
- 3O. Sako 6.9
- 6P. Krachunov 6.9
- 12O. Ebenezer 6.9
- 80L. Kotev ▼ 75' 6.6
- 77I. Yurukov ▼ 75' 6.7
- 26E. Tetah ▼ 85' 6.9
- 7A. Toungara 6.6
- 99S. Ivanov ▼ 85' 7.0
- 9P. Borukov ▼ 67' 7.0
Dự bị 9
- 19T. Yordanov ▲ 67' 6.9
- 18C. Hüseynov ▲ 75' 6.5
- 21R. Tsonev ▲ 75' 6.3
- 17I. Kokonov ▲ 85' 6.3
- 33I. Tilev ▲ 85' 6.3
- 4M. Stoev
- 20D. Lozev
- 32H. Mitev
- 24I. Dichevski
- 1H. Hankić 7.9
- 15J. Eto'o 7.0
- 79A. Chernev 7.2
- 19A. Conté 6.9
- 38K. Balogiannis 7.9
- 28Y. Karabelyov ⚽ ▼ 89' 7.3
- 20Antonio Perera 6.6
- 16S. Akere ▼ 79' 6.6
- 10I. Popov ⇢ ▼ 83' 7.9
- 31U. Emmanuel ⚽ ▼ 89' 7.2
- 11A. Baroan 7.0
Dự bị 9
- 17N. Minkov ▲ 79' 6.7
- 21T. Nnadi ▲ 83' 6.5
- 5J. Tamm ▲ 89'
- 9M. Sekulić ▲ 89'
- 14F. Steponavičius
- 18D. Papazov
- 30L. Baltanov
- 88K. Kolev
- 92D. Kajzer
Thống kê
02⚑7
⚑740
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm8
4Trúng đích5
3Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
7Phạt góc7
0Việt vị2
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
368Chuyền bóng472
299Chuyền chính xác394
81%Chính xác chuyền83%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
53Trận đấu56
76Ghi được99
55Thủng lưới57
1.43Bàn thắng mỗi trận1.77
18Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai52