Botev Plovdiv vs FC Arda Kardzhali
Tỷ số chung cuộc: Botev Plovdiv 0-5 FC Arda Kardzhali tại First League, 4 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botev Plovdiv thắng 3, hòa 2, FC Arda Kardzhali thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Hristo Botev, Plovdiv
- Phong độ
- WLLLW Botev Plovdiv
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- 24' Andrey Yordanov
- 26' ▲ D. Idowu ▼ S. Yusein
- 27' 0-1 D. Velkovski
- 28' Dimitar Velkovski
- 29' ▲ K. Balogiannis ▼ N. Iliev
- 45' 0-2 A. Vutov · L. Kotev
- HT0-2
- 46' ▲ O. Abraham ▼ E. Martinov
- 46' ▲ A. Maras ▼ S. Petkov
- 46' ▲ Gustavo Cascardo ▼ D. Velkovski
- 56' ▲ Tailson ▼ E. Kwateng
- 57' Ivelin Popov
- 68' 0-3 D. Idowu
- 69' ▲ A. Shinyashiki ▼ S. Kovachev
- 69' ▲ I. Mane ▼ A. Vutov
- 72' ▲ I. Kazakov ▼ L. Kotev
- 84' ▲ E. John ▼ H. Jocu
- 86' 0-4 I. Mane · D. Idowu
- 89' 0-5 B. Karagaren · I. Mane
- 90' Birsent Karagaren
- FT0-5
Đội hình
- 29D. Naumov 5.3
- 22E. Kwateng ▼ 56' 6.5
- 42I. Videv 6.2
- 4N. Soldo 6.2
- 6A. Yordanov 5.2
- 17N. Minkov 6.2
- 27E. Martinov ▼ 46' 6.2
- 28H. Jocu ▼ 84' 6.9
- 7N. Iliev ▼ 29' 6.9
- 20S. Petkov ▼ 46' 6.3
- 10I. Popov 6.0
Dự bị 9
- 1H. Slavkov
- 2G. Noga
- 3E. John ▲ 84' 6.5
- 9D. Mitkov
- 11Tailson ▲ 56' 6.2
- 13S. Tsonov
- 25O. Abraham ▲ 46' 6.3
- 38K. Balogiannis ▲ 29' 5.5
- 99A. Maras ▲ 46' 6.5
- 1A. Gospodinov 7.9
- 21V. Velev 7.3
- 93F. Eboa 7.2
- 18C. Huseynov 7.2
- 35D. Velkovski ⚽ ▼ 46' 7.5
- 10S. Kovachev ▼ 69' 7.3
- 80L. Kotev ⇢ ▼ 72' 7.6
- 20S. Yusein ▼ 26' 6.9
- 99B. Karagaren ⚽ 7.9
- 39A. Vutov ⚽ ▼ 69' 7.9
- 9G. Nikolov 5.9
Dự bị 9
- 12I. Nedelchev
- 2Gustavo Cascardo ▲ 46' 7.3
- 4D. Idowu ⚽ ▲ 26' 7.6
- 11A. Shinyashiki ▲ 69' 6.9
- 16D. Dzhemperliev
- 26B. Akandzha
- 27B. Todev
- 30I. Kazakov ▲ 72' 6.2
- 45I. Mane ⚽ ▲ 69' 9.3
Thống kê
20⚑2
⚑220
33%Kiểm soát bóng67%
6Dứt điểm17
4Trúng đích8
0Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
2Phạt góc2
1Việt vị3
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
292Chuyền bóng617
244Chuyền chính xác570
84%Chính xác chuyền92%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
40Trận đấu47
50Ghi được53
53Thủng lưới50
1.25Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai26