FC Arda Kardzhali vs Botev Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: FC Arda Kardzhali 0-2 Botev Plovdiv tại First League, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Arda Kardzhali thắng 5, hòa 2, Botev Plovdiv thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Conference League Group · Vòng 31
- Sân vận động
- Arena Arda, Kardzhali
- Phong độ
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- WLLLW Botev Plovdiv
- 9' Enock Kwateng
- 13' Carlos Algarra López
- 35' 0-1 T. Nedelev
- HT0-1
- 46' ▲ C. Huseynov ▼ D. Idowu
- 46' ▲ S. Yusein ▼ A. Vutov
- 46' ▲ W. Samake ▼ Patrick Luan
- 46' ▲ Z. Tindano ▼ E. Kwateng
- 46' ▲ W. Chimezie ▼ Pedro Igor
- 52' 0-2 M. Paskalevphản lưới
- 60' ▲ Mascote ▼ N. Iliev
- 67' ▲ A. Shinyashiki ▼ A. Kabov
- 76' ▲ B. Karagaren ▼ S. Kovachev
- 77' ▲ B. Hein ▼ S. Kalu
- 77' ▲ H. Jocu ▼ T. Nedelev
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Gospodinov
- 2Gustavo Cascardo
- 24M. Paskalev
- 23E. Viyachki
- 35D. Velkovski
- 80L. Kotev
- 4D. Idowu ▼ 46'
- 10S. Kovachev ▼ 76'
- 39A. Vutov ▼ 46'
- 8A. Kabov ▼ 67'
- 17Patrick Luan ▼ 46'
Dự bị 8
- 12I. Nedelchev
- 11A. Shinyashiki ▲ 67'
- 18C. Huseynov ▲ 46'
- 20S. Yusein ▲ 46'
- 21V. Velev
- 26B. Akandzha
- 30W. Samake ▲ 46'
- 99B. Karagaren ▲ 76'
- 29D. Naumov
- 22E. Kwateng ▼ 46'
- 87S. Petrov
- 4N. Soldo
- 38K. Balogiannis
- 77Lucas Araujo
- 14C. Algarra
- 90S. Kalu ▼ 77'
- 8T. Nedelev ▼ 77'
- 11Pedro Igor ▼ 46'
- 7N. Iliev ▼ 60'
Dự bị 9
- 1H. Slavkov
- 13S. Tsonov
- 27B. Hein ▲ 77'
- 28H. Jocu ▲ 77'
- 30Mascote ▲ 60'
- 41Z. Tindano ▲ 46'
- 42I. Videv
- 44C. Meotti
- 88W. Chimezie ▲ 46'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
47Trận đấu40
53Ghi được50
50Thủng lưới53
1.13Bàn thắng mỗi trận1.25
18Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai30