FC Arda Kardzhali vs Botev Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: FC Arda Kardzhali 2-1 Botev Plovdiv tại First League, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Arda Kardzhali thắng 5, hòa 2, Botev Plovdiv thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Conference League Play-off Group · Vòng 3
- Sân vận động
- Arena Arda, Kardzhali
- Phong độ
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- WLLLW Botev Plovdiv
- 32' 0-1 U. Emmanuel
- 33' ▲ C. Nwachukwu ▼ S. Akere
- HT0-1
- 46' ▲ B. Tyutyukov ▼ M. Stoev
- 52' Ivaylo Videv
- 55' ▲ H. Mitev ▼ O. Ebenezer
- 63' ▲ T. Yordanov ▼ I. Tilev
- 64' B. Tyutyukov 1-1
- 78' ▲ D. Papazov ▼ M. Sekulić
- 78' ▲ A. Chernev ▼ I. Videv
- 83' Christian Nwachukwu
- 85' J. Tammphản lưới 2-1
- 88' ▲ F. Steponavičius ▼ Y. Karabelyov
- 89' ▲ I. Yurukov ▼ B. Tsonev
- 89' ▲ F. Eboa Eboa ▼ C. Of
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Gospodinov 7.2
- 20D. Lozev 6.6
- 4M. Stoev ▼ 46' 6.5
- 6P. Krachunov 7.0
- 12O. Ebenezer ▼ 55' 6.5
- 80L. Kotev 7.5
- 18C. Hüseynov 6.9
- 99S. Ivanov 7.2
- 10B. Tsonev ▼ 89' 7.9
- 33I. Tilev ▼ 63' 6.9
- 9C. Offor 6.9
Dự bị 8
- 11B. Tyutyukov ⚽ ▲ 46' 7.5
- 32H. Mitev ▲ 55' 7.2
- 19T. Yordanov ▲ 63' 7.3
- 77I. Yurukov ▲ 89'
- 93F. Eboa Eboa ▲ 89'
- 27K. Ignatov
- 30N. Zhekov
- 13P. Petrov
- 32M. Igonen 6.3
- 4E. Ukaki 6.5
- 5J. Tamm 6.2
- 42I. Videv ▼ 78' 6.2
- 38K. Balogiannis 7.2
- 15J. Eto'o 6.5
- 20Antonio Perera 7.0
- 31U. Emmanuel ⚽ 7.2
- 28Y. Karabelyov ▼ 88' 6.5
- 16S. Akere ▼ 33' 6.6
- 9M. Sekulić ▼ 78' 7.0
Dự bị 9
- 40C. Nwachukwu ▲ 33' 6.9
- 18D. Papazov ▲ 78' 6.5
- 79A. Chernev ▲ 78' 6.5
- 14F. Steponavičius ▲ 88'
- 22D. Kajzer
- 30L. Baltanov
- 41V. Vidolov
- 44B. Bonev
- 43M. Georgiev
Thống kê
00⚑12
⚑520
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm10
4Trúng đích6
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
12Phạt góc5
2Việt vị3
7Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
329Chuyền bóng429
263Chuyền chính xác371
80%Chính xác chuyền86%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
53Trận đấu56
76Ghi được99
55Thủng lưới57
1.43Bàn thắng mỗi trận1.77
18Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai52