Botev Plovdiv vs FC Arda Kardzhali
Tỷ số chung cuộc: Botev Plovdiv 0-1 FC Arda Kardzhali tại First League, 27 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botev Plovdiv thắng 3, hòa 2, FC Arda Kardzhali thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Conference League Play-off Group · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Hristo Botev, Plovdiv
- Phong độ
- WLLLW Botev Plovdiv
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- 14' Stanislav Ivanov
- 19' Okezie Prince Ebenezer
- 26' Plamen Krachunov
- 37' 0-1 T. Yordanov
- HT0-1
- 52' ▲ I. Kokonov ▼ S. Ivanov
- 61' ▲ N. Kintuntu ▼ F. Steponavičius
- 71' ▲ E. Naydenov ▼ M. Sekulić
- 71' ▲ C. Offor ▼ T. Yordanov
- 71' ▲ B. Tyutyukov ▼ E. Tetah
- 83' ▲ C. Hüseynov ▼ I. Tilev
- 87' ▲ G. Zlatanov ▼ K. Tatarov
- 87' ▲ P. Ivanov ▼ Y. Karabelyov
- 87' ▲ Y. Ayvazov ▼ L. Baltanov
- FT0-1
Đội hình
- 77S. Smarkalev 6.6
- 2K. Tatarov ▼ 87' 6.9
- 43M. Georgiev 6.6
- 3J. Emmanuel 6.7
- 42I. Videv 7.0
- 18D. Papazov 6.3
- 44B. Bonev 7.0
- 30L. Baltanov ▼ 87' 6.2
- 28Y. Karabelyov ▼ 87' 6.6
- 14F. Steponavičius ▼ 61' 6.3
- 9M. Sekulić ▼ 71' 7.6
Dự bị 9
- 29N. Kintuntu ▲ 61' 6.7
- 46E. Naydenov ▲ 71' 6.3
- 45G. Zlatanov ▲ 87' 6.7
- 15P. Ivanov ▲ 87' 6.5
- 11Y. Ayvazov ▲ 87'
- 17N. Minkov
- 25D. Dikliev
- 7K. Pavlov
- 84D. Rusev
- 1A. Gospodinov 7.2
- 20D. Lozev ⇢ 7.5
- 4M. Stoev 7.5
- 6P. Krachunov 6.6
- 12O. Ebenezer 7.2
- 80L. Kotev 7.6
- 33I. Tilev ▼ 83' 7.2
- 26E. Tetah ▼ 71' 6.9
- 10B. Tsonev 7.9
- 99S. Ivanov ▼ 52' 6.3
- 19T. Yordanov ⚽ ▼ 71' 7.2
Dự bị 9
- 17I. Kokonov ▲ 52' 6.5
- 9C. Offor ▲ 71' 6.3
- 11B. Tyutyukov ▲ 71' 6.3
- 18C. Hüseynov ▲ 83' 6.7
- 77I. Yurukov
- 93F. Eboa Eboa
- 32H. Mitev
- 30N. Zhekov
- 13P. Petrov
Thống kê
00⚑1
⚑730
35%Kiểm soát bóng65%
6Dứt điểm10
2Trúng đích3
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn0
1Phạt góc7
1Việt vị0
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
313Chuyền bóng590
258Chuyền chính xác523
82%Chính xác chuyền89%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
56Trận đấu53
99Ghi được76
57Thủng lưới55
1.77Bàn thắng mỗi trận1.43
23Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn27
52Hiệp hai33