FC Arda Kardzhali vs Botev Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: FC Arda Kardzhali 0-0 Botev Plovdiv tại First League, 2 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Arda Kardzhali thắng 5, hòa 2, Botev Plovdiv thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 18
- Sân vận động
- Arena Arda, Kardzhali
- Phong độ
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- WLLLW Botev Plovdiv
- 22' Abraham Emmanuel Ojo
- HT0-0
- 46' ▲ K. Balogiannis ▼ N. Iliev
- 46' ▲ Lucas Araujo ▼ O. Abraham
- 59' ▲ A. Vutov ▼ I. Popov
- 60' ▲ S. Kovachev ▼ B. Karagaren
- 66' ▲ D. Mitkov ▼ Mascote
- 71' ▲ G. Noga ▼ E. Kwateng
- 79' ▲ I. Tilev ▼ S. Yusein
- 85' ▲ A. Kabov ▼ Patrick Luan
- 85' ▲ Tailson ▼ S. Kalu
- 90'+3 Svetoslav Kovachev
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Gospodinov 6.9
- 2Gustavo Cascardo 7.3
- 93F. Eboa 7.2
- 18C. Huseynov 7.7
- 21V. Velev 7.5
- 99B. Karagaren ▼ 60' 7.3
- 20S. Yusein ▼ 79' 7.5
- 80L. Kotev 7.9
- 11A. Shinyashiki 8.0
- 17Patrick Luan ▼ 85' 6.9
- 71I. Popov ▼ 59' 6.9
Dự bị 9
- 12I. Nedelchev
- 6P. Krachunov
- 8A. Kabov ▲ 85' 6.9
- 10S. Kovachev ▲ 60' 6.7
- 30I. Kazakov
- 33I. Tilev ▲ 79' 6.7
- 35D. Velkovski
- 39A. Vutov ▲ 59' 6.9
- 45I. Mane
- 29D. Naumov 8.5
- 17N. Minkov 6.7
- 42I. Videv 7.0
- 87S. Petrov 6.6
- 22E. Kwateng ▼ 71' 7.2
- 6A. Yordanov 7.3
- 90S. Kalu ▼ 85' 6.5
- 25O. Abraham ▼ 46' 6.3
- 7N. Iliev ▼ 46' 6.6
- 23A. Oko-Flex 6.3
- 30Mascote ▼ 66' 7.3
Dự bị 9
- 1H. Slavkov
- 2G. Noga ▲ 71' 6.9
- 9D. Mitkov ▲ 66' 6.0
- 11Tailson ▲ 85' 6.7
- 13S. Tsonov
- 20S. Petkov
- 38K. Balogiannis ▲ 46' 6.5
- 77Lucas Araujo ▲ 46' 6.9
- 8T. Nedelev
Thống kê
01⚑8
⚑610
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm6
5Trúng đích1
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
8Phạt góc6
1Việt vị0
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
648Chuyền bóng340
573Chuyền chính xác278
88%Chính xác chuyền82%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
47Trận đấu40
53Ghi được50
50Thủng lưới53
1.13Bàn thắng mỗi trận1.25
18Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai30