FC Arda Kardzhali vs Botev Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: FC Arda Kardzhali 2-3 Botev Plovdiv tại First League, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Arda Kardzhali thắng 5, hòa 2, Botev Plovdiv thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 8
- Sân vận động
- Arena Arda, Kardzhali
- Trọng tài
- Martin Velikov, Bulgaria
- Phong độ
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- WLLLW Botev Plovdiv
- 20' 0-1 S. Tsonov
- 36' 0-2 S. Tsonov · M. Rodrigues
- 43' Lachezar Kotev
- HT0-2
- 46' ▲ W. Chimezie ▼ C. Meotti
- 52' ▲ D. Idowu ▼ D. Yankov
- 52' 0-3 A. Chandarov · Mascote
- 61' ▲ G. Nikolov ▼ P. Bachev
- 61' ▲ A. Kabov ▼ B. Karagaren
- 63' Vyacheslav Velev
- 64' ▲ Mascote ▼ S. Tsonov
- 74' ▲ H. Jocu ▼ A. Chandarov
- 75' ▲ D. Tonev ▼ S. Kalu
- 79' V. Velev · A. Kabov 1-3
- 80' ▲ A. Vutov ▼ S. Ivanov
- 83' A. Vutov · D. Idowu 2-3
- 84' ▲ B. Kostov ▼ M. Rodrigues
- 85' Dimitar Tonev
- 89' Svetoslav Kovachev
- FT2-3
Đội hình
- 1A. Gospodinov
- 6V. Popov
- 44A. Traore
- 5V. Lyubenov
- 21V. Velev
- 10S. Kovachev
- 80L. Kotev
- 8D. Yankov ▼ 52'
- 99B. Karagaren ▼ 61'
- 91S. Ivanov ▼ 80'
- 16P. Bachev ▼ 61'
Dự bị 9
- 4D. Idowu ▲ 52'
- 9G. Nikolov ▲ 61'
- 11A. Kabov ▲ 61'
- 18S. Vasilev
- 22Y. Georgiev
- 24M. Paskalev
- 26B. Akandzha
- 35D. Velkovski
- 39A. Vutov ▲ 80'
- 29D. Naumov
- 82V. Mendes
- 87S. Petrov
- 4N. Soldo
- 27B. Hein
- 77Lucas Araujo
- 10A. Chandarov ▼ 74'
- 66C. Meotti ▼ 46'
- 19M. Rodrigues ▼ 84'
- 90S. Kalu ▼ 75'
- 13S. Tsonov ▼ 64'
Dự bị 11
- 1H. Slavkov
- 15B. Kostov ▲ 84'
- 20T. Awany
- 22M. Senger
- 16V. Vidolov
- 7N. Iliev
- 23D. Tonev ▲ 75'
- 28H. Jocu ▲ 74'
- 88W. Chimezie ▲ 46'
- 9O. M. Chidera
- 30Mascote ▲ 64'
Thống kê
03
10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 4 | +17 | 24 | |
| 2 | 8 | 14 - 6 | +8 | 20 | |
| 3 | 7 | 17 - 5 | +12 | 17 | |
| 4 | 8 | 15 - 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 7 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 7 | 8 | 10 - 14 | -4 | 9 | |
| 8 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 9 | 7 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 10 | 8 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 11 | 8 | 4 - 10 | -6 | 6 | |
| 12 | 8 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 13 | 7 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 14 | 7 | 8 - 14 | -6 | 3 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu9
13Ghi được15
8Thủng lưới14
1.3Bàn thắng mỗi trận1.67
5Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai7