Atletico Goianiense vs Ceara
Tỷ số chung cuộc: Atletico Goianiense 2-1 Ceara tại Serie B, 10 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Goianiense thắng 4, hòa 4, Ceara thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 27
- Trọng tài
- G. Bauermann
- Phong độ
- WWDWW Atletico Goianiense
- WLWLD Ceara
- 7' Guilherme Costa Marques · Guilherme Lopes 1-0
- 12' Geovany Soares · Warley Leandro da Silva 2-0
- 22' João Pedro
- 25' ▲ Nicolás Ferreira ▼ Giovanni Pavani
- 38' Bryan Borges Mascarenhas
- 39' 2-1 Melquisedeque Costa De Oliveira · Matheus Araujo
- 45' ▲ Henrique ▼ Gustavo Maia da Silva
- 45' ▲ Yuri ▼ Guilherme Costa Marques
- HT2-1
- 51' José Domingos de Moraes Neto
- 51' José Domingos de Moraes Neto
- 53' ▲ Cristiano Claudinei Nogueira ▼ Geovany Soares
- 61' Vinícius
- 62' ▲ Lenny Ivo Lobato Romanelli ▼ Matheus Araujo
- 62' ▲ Wendel da Silva Costa ▼ Bryan Borges Mascarenhas
- 67' ▲ Gustavo Coutinho Silva Lopes ▼ João Pedro
- 68' ▲ Klebert de Oliveira Pereira ▼ Daniel Nascimento Peixoto dos Santos
- 73' ▲ Lucas Mugni ▼ Sávio António Alves
- 73' ▲ Lucca Holanda Sampaio Tavares ▼ Melquisedeque Costa De Oliveira
- 89' Luiz Otávio
- FT2-1
Đội hình
- 1Paulo Vítor 6.6
- 2Warley ⇢ 6.7
- 3J. Barreto 6.6
- 4Adriano Martins 6.5
- 6Guilherme Lopes ⇢ 7.3
- 5Peixoto 6.3
- 8Netinho 6.4
- 7Soares Geovany ⚽ 7.7
- 20Guilherme Marques ⚽ ▼ 45' 8.1
- 11Gustavo Maia 6.4
- 9João Pedro ▼ 67' 6.2
Dự bị 9
- 16Yuri ▲ 45' 6.8
- 14Gebson
- 13Natã
- 21Matheusinho
- 18Gustavo Coutinho 6.5
- 19Henrique Freitas Alves 6.3
- 17K. Pereira ▲ 68' 6.0
- 15Cristiano 6.1
- 12Paulo Henrique
- 1Richard ⚽ 7.9
- 31Bryan 6.0
- 18Júlio 6.9
- 4Luiz Otávio 6.4
- 6Sávio 6.3
- 25Vinicius Zanocelo 6.7
- 7Giovanni Pavani ▼ 25' 6.1
- 81Joao Gabriel ⇢ 6.9
- 40Richard ⚽ 7.9
- 8Matheus Araújo ⇢ ▼ 62' 6.6
- 29Vina 6.1
Dự bị 12
- 9Wendel 6.5
- 23Caíque França
- 11N. Ferreira ▲ 25' 6.5
- 10L. Mugni ▲ 73' 6.8
- 99Lucca 6.2
- 13Luiz Otávio 6.4
- 2Rafael Ramos
- 26Richardson
- 12Sanchez
- 41G. Dias
- 45Vini Uchella
- 77Lenny Lobato 6.6
Thống kê
11⚑3
⚑730
35%Kiểm soát bóng65%
11Dứt điểm19
2Trúng đích4
5Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn8
3Phạt góc7
18Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
310Chuyền bóng566
247Chuyền chính xác495
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 48 - 25 | +23 | 50 | |
| 2 | 28 | 30 - 17 | +13 | 50 | |
| 3 | 28 | 40 - 31 | +9 | 48 | |
| 4 | 28 | 31 - 23 | +8 | 48 | |
| 5 | 28 | 28 - 25 | +3 | 47 | |
| 6 | 28 | 36 - 26 | +10 | 46 | |
| 7 | 28 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 8 | 28 | 39 - 36 | +3 | 44 | |
| 9 | 28 | 37 - 28 | +9 | 41 | |
| 10 | 28 | 33 - 30 | +3 | 40 | |
| 11 | 28 | 27 - 22 | +5 | 40 | |
| 12 | 28 | 28 - 34 | -6 | 39 | |
| 13 | 28 | 39 - 31 | +8 | 38 | |
| 14 | 28 | 35 - 33 | +2 | 38 | |
| 15 | 28 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 16 | 28 | 31 - 35 | -4 | 31 | |
| 17 | 28 | 29 - 36 | -7 | 30 | |
| 18 | 28 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 19 | 28 | 21 - 48 | -27 | 17 | |
| 20 | 28 | 16 - 62 | -46 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu12
18Ghi được14
7Thủng lưới16
1.5Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai11