Atletico Goianiense vs Ceara
Tỷ số chung cuộc: Atletico Goianiense 1-1 Ceara tại Serie A, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Goianiense thắng 4, hòa 4, Ceara thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 34
- Sân vận động
- Estádio Antônio Accioly, Goiânia, Goiás
- Trọng tài
- Braulio da Silva Machado
- Phong độ
- LDWWD Atletico Goianiense
- LLWLW Ceara
- 16' ▲ Arthur Henrique ▼ Jefferson
- HT0-0
- 46' ▲ Y. González ▼ Jael
- 48' 0-1 Vina · Bruno Pacheco
- 55' João Paulo · Arthur Henrique 1-1
- 63' ▲ Ronald ▼ Janderson
- 63' ▲ Zé Roberto ▼ B. Montenegro
- 64' ▲ Arnaldo ▼ Dudu
- 65' ▲ Igor ▼ Gabriel Dias
- 65' ▲ Jorginho ▼ Lima
- 72' Messias
- 78' ▲ Airton ▼ Rick
- 78' ▲ Kelvyn ▼ Bruno Pacheco
- 86' Jorginho
- 87' ▲ Lucão ▼ André Luis
- FT1-1
Đội hình
- 1Fernando Miguel 6.2
- 4Pedro Henrique 7.0
- 3Éder Ferreira 7.2
- 6Jefferson ▼ 16' 6.9
- 2Dudu ▼ 64' 6.6
- 10João Paulo ⚽ 8.6
- 5Willian Maranhão 6.7
- 8Marlon Freitas 7.2
- 9B. Montenegro ▼ 63' 6.7
- 7André Luis ▼ 87' 6.6
- 11Janderson ▼ 63' 6.6
Dự bị 12
- 16Arthur Henrique ▲ 16' 7.7
- 22Ronald ▲ 63' 6.6
- 20Zé Roberto ▲ 63' 6.6
- 13Arnaldo ▲ 64' 7.5
- 21Lucão ▲ 87' 6.5
- 15Werley
- 18Matheus Barbosa
- 14Oliveira
- 23Jonas Toró
- 19Rickson
- 17Gabriel Baralhas
- 12Luan Polli
- 91Richard 7.2
- 6Bruno Pacheco ⇢ ▼ 78' 6.9
- 3Messias 7.2
- 15Gabriel Lacerda 6.6
- 29Vina ⚽ 7.2
- 94Gabriel Dias ▼ 65' 6.5
- 8Fernando Sobral 7.0
- 45Lima ▼ 65' 6.3
- 5Willian Oliveira 6.5
- 9Jael ▼ 46' 6.3
- 37Rick ▼ 78' 6.3
Dự bị 12
- 11Y. González ▲ 46' 6.7
- 2Igor ▲ 65' 6.7
- 16Jorginho ▲ 65' 6.2
- 7Airton ▲ 78' 6.2
- 70Kelvyn ▲ 78' 6.7
- 25Marlon
- 44Klaus
- 90Gabriel Negueba
- 20Willian
- 21Geovane
- 50Vinicius Machado
- 89Cleber
Thống kê
00⚑10
⚑120
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm5
4Trúng đích2
10Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
10Phạt góc1
0Việt vị5
10Phạm lỗi21
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
453Chuyền bóng326
384Chuyền chính xác247
85%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 34 | +33 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 36 | +33 | 71 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 45 | -1 | 58 | |
| 5 | 38 | 40 - 36 | +4 | 57 | |
| 6 | 38 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 38 - 38 | 0 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 37 | +4 | 53 | |
| 9 | 38 | 33 - 36 | -3 | 53 | |
| 10 | 38 | 35 - 40 | -5 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 50 | |
| 12 | 38 | 44 - 42 | +2 | 48 | |
| 13 | 38 | 31 - 39 | -8 | 48 | |
| 14 | 38 | 41 - 45 | -4 | 47 | |
| 15 | 38 | 34 - 37 | -3 | 47 | |
| 16 | 38 | 36 - 44 | -8 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 51 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 19 | 38 | 24 - 37 | -13 | 38 | |
| 20 | 38 | 27 - 67 | -40 | 15 |
Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu67
74Ghi được84
48Thủng lưới57
1.16Bàn thắng mỗi trận1.25
32Giữ sạch lưới31
21Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai48