Atletico Goianiense vs Ceara
Tỷ số chung cuộc: Atletico Goianiense 0-2 Ceara tại Serie A, 30 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Goianiense thắng 4, hòa 4, Ceara thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio Olímpico Pedro Ludovico Teixeira, Goiânia, Goiás
- Trọng tài
- Igor Junio Benevenuto, Brazil
- Phong độ
- LDWWD Atletico Goianiense
- LLWLW Ceara
- HT0-0
- 62' ▲ Janderson ▼ Everton Felipe
- 64' 0-1 Vinícius Goes · Fernando Sobral
- 71' ▲ Chico ▼ Hyuri
- 71' ▲ Frizzo ▼ Jorginho
- 75' Marlon Freitas
- 77' ▲ Mateus Gonçalves ▼ Leandro Carvalho
- 82' ▲ Lima ▼ Vinícius Goes
- 87' Tiago Pagnussat
- 88' ▲ Matheus Vargas ▼ Gustavo Ferrareis
- 88' ▲ João Victor ▼ Dudu
- 90' Matheus Frizzo
- 90' Vinicius Lima
- 90'+2 ▲ Rafael Sóbis ▼ Cleber
- 90'+6 0-2 Lima
- FT0-2
Đội hình
- 1Jean 6.6
- 5Edson 6.9
- 4Gilvan 6.2
- 3Eder 6.7
- 6Nicolas Vichiatto 6.9
- 2Dudu ▼ 88' 7.0
- 7Everton Felipe ▼ 62' 6.9
- 11Gustavo Ferrareis ▼ 88' 6.3
- 8Marlon Freitas 6.3
- 10Jorginho ▼ 71' 6.7
- 9Hyuri ▼ 71' 6.6
Dự bị 11
- 21Janderson ▲ 62' 6.6
- 20Chico ▲ 71' 6.3
- 17Frizzo ▲ 71' 6.3
- 18Matheus Vargas ▲ 88' 6.5
- 16João Victor ▲ 88' 5.9
- 12Kozlinski
- 22Vitor
- 15Willian Maranhão
- 19Matheuzinho
- 13Moacir
- 14Oliveira
- 1Fernando Prass 7.2
- 22Samuel Xavier 7.5
- 3Tiago Pagnussat 6.9
- 6Bruno Pacheco 7.2
- 15Gabriel Lacerda 7.3
- 29Vinícius Goes ⚽ ▼ 82' 7.5
- 19Fabinho 7.3
- 88Fernando Sobral ⇢ 7.3
- 35Charles 6.6
- 80Leandro Carvalho ▼ 77' 6.3
- 89Cleber ▼ 90' 7.3
Dự bị 12
- 7Mateus Gonçalves ▲ 77' 6.5
- 45Lima ⚽ ▲ 82' 7.6
- 11Rafael Sóbis ▲ 90'
- 4Eduardo Brock
- 40Vitor Jacaré
- 86Eduardo
- 30Bergson
- 39Wescley
- 8Ricardinho
- 5Willian Oliveira
- 10Felipe Silva
- 91Richard
Thống kê
11⚑4
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm12
4Trúng đích5
8Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
4Phạt góc4
1Việt vị2
16Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
358Chuyền bóng306
286Chuyền chính xác225
80%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 48 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 61 - 35 | +26 | 70 | |
| 3 | 38 | 64 - 45 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 66 | |
| 5 | 38 | 55 - 42 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 37 | +14 | 58 | |
| 8 | 38 | 52 - 51 | +1 | 54 | |
| 9 | 38 | 38 - 36 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 50 - 40 | +10 | 53 | |
| 11 | 38 | 54 - 51 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 13 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 14 | 38 | 48 - 59 | -11 | 44 | |
| 15 | 38 | 31 - 50 | -19 | 42 | |
| 16 | 38 | 34 - 44 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 56 | -19 | 41 | |
| 18 | 38 | 41 - 63 | -22 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 54 | -23 | 31 | |
| 20 | 38 | 32 - 62 | -30 | 27 |
Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu70
81Ghi được105
62Thủng lưới78
1.37Bàn thắng mỗi trận1.5
19Giữ sạch lưới26
25Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai62