Ceara vs Atletico Goianiense
Tỷ số chung cuộc: Ceara 1-1 Atletico Goianiense tại Serie A, 26 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceara thắng 2, hòa 4, Atletico Goianiense thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo, Fortaleza, Ceará
- Trọng tài
- Douglas Marques das Flores
- Phong độ
- LLWLW Ceara
- LDWWD Atletico Goianiense
- 26' 0-1 Jorginho · Airton
- 33' Messias
- 39' Vina
- HT0-1
- 46' ▲ Zé Roberto ▼ Matheus Peixoto
- 46' ▲ Erick ▼ Fernando Sobral
- 48' Erick 1-1
- 50' Ramon
- 65' Airton
- 65' ▲ Wellington Rato ▼ Airton
- 75' ▲ Léo Pereira ▼ Luiz Fernando
- 83' ▲ Rickson ▼ D. Churín
- 84' ▲ Shaylon ▼ Jorginho
- 84' ▲ Lucas Lima ▼ Edson Fernando
- 87' ▲ Cleber ▼ Lima
- FT1-1
Đội hình
- 1João Ricardo 6.5
- 2Nino Paraíba 6.7
- 13Luiz Otávio 7.2
- 6Bruno Pacheco 6.9
- 3Messias 6.3
- 29Vina 6.9
- 7Richardson 6.6
- 8Fernando Sobral ▼ 46' 6.6
- 25Richard Cândido 6.6
- 45Lima ▼ 87' 7.2
- 28Matheus Peixoto ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 63Zé Roberto ▲ 46' 6.9
- 11Erick ▲ 46' 6.6
- 89Cleber ▲ 87' 6.6
- 88Míchel Macedo
- 50Vinicius Machado
- 70Kelvyn
- 15Gabriel Lacerda
- 14Lucas Ribeiro
- 33Victor Luis
- 27Buiu
- 99Iury Castilho
- 21Geovane
- 1Ronaldo 7.2
- 3Ramon Menezes 6.6
- 2Hayner 6.3
- 6Jefferson 6.9
- 4Edson 6.9
- 10Jorginho ⚽ ▼ 84' 7.3
- 5Edson Fernando ▼ 84' 7.2
- 8Marlon Freitas 7.2
- 9D. Churín ▼ 83' 6.6
- 11Luiz Fernando ▼ 75' 6.7
- 7Airton ⇢ ▼ 65' 6.9
Dự bị 9
- 18Wellington Rato ▲ 65' 6.6
- 19Léo Pereira ▲ 75' 6.6
- 17Rickson ▲ 83' 6.7
- 20Shaylon ▲ 84' 6.7
- 16Lucas Lima ▲ 84'
- 13Michel
- 14Noga
- 12Luan Polli
- 15Arthur
Thống kê
02⚑4
⚑220
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm7
4Trúng đích2
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
4Phạt góc2
0Việt vị6
16Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
351Chuyền bóng369
288Chuyền chính xác301
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu75
82Ghi được96
51Thủng lưới86
1.26Bàn thắng mỗi trận1.28
26Giữ sạch lưới24
20Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai54