Atletico Goianiense
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Ceara

Atletico Goianiense vs Ceara

Tỷ số chung cuộc: Atletico Goianiense 2-2 Ceara tại Serie B, 29 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Goianiense thắng 4, hòa 4, Ceara thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 22
Phong độ
LDWWD Atletico Goianiense
LLWLW Ceara
  1. 21' 0-1 Bill · Eduardo
  2. 39' Gilsinho · Alison 1-1
  3. 45' Romário11m 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' Tomas Bastos William Henrique
  6. 46' Serginho Felipe
  7. 48' 2-2 Bill · Tomas Bastos
  8. 53' Alison
  9. 53' Alison
  10. 70' Júnior Viçosa Jorginho
  11. 76' Ricardinho Diego Felipe
  12. 84' Bruno Barra Gilsinho
  13. 89' Silva Michel
  14. FT2-2

Đội hình

Atletico Goianiense HLV: Marcelo Cabo
  1. Klever
  2. Lino
  3. Marllon
  4. Romário
  5. Matheus Ribeiro
  6. Magno Cruz
  7. Michel ▼ 89'
  8. Pedro Bambú
  9. Gilsinho ▼ 84'
  10. Jorginho ▼ 70'
  11. Alison

Dự bị 11

  1. Júnior Viçosa ▲ 70'
  2. Bruno Barra ▲ 84'
  3. Silva ▲ 89'
  4. Luiz Fernando
  5. Willian Schuster
  6. Potiguar
  7. Raul
  8. Lucas Crispim
  9. Thales
  10. Felipe
  11. Marquinho
Ceara HLV: Sérgio Soares
  1. Everson
  2. Eduardo
  3. Charles
  4. Tiago Cametá
  5. Valdo
  6. Felipe ▼ 46'
  7. Richardson
  8. Wescley
  9. Diego Felipe ▼ 76'
  10. Bill
  11. William Henrique ▼ 46'

Dự bị 9

  1. Tomas Bastos ▲ 46'
  2. Serginho ▲ 46'
  3. Ricardinho ▲ 76'
  4. Maicon
  5. Lauro
  6. Lucas
  7. Robinho
  8. Baraka
  9. Ewerton Páscoa

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atletico Goianiense
38 60 - 35 +25 76
2
Avai
38 45 - 34 +11 66
3
CR Vasco da Gama
38 54 - 41 +13 65
4
Bahia
38 57 - 34 +23 63
5
Nautico Recife
38 55 - 43 +12 60
6
Londrina
38 40 - 29 +11 60
7
CRB
38 57 - 54 +3 58
8
Criciuma
38 49 - 46 +3 56
9
Luverdense
38 43 - 39 +4 55
10
Ceara
38 49 - 47 +2 54
11
Brasil DE Pelotas
38 40 - 38 +2 54
12
Vila Nova
38 54 - 52 +2 53
13
Goias
38 49 - 48 +1 50
14
Paysandu Sport Club
38 40 - 44 -4 49
15
Parana
38 39 - 55 -16 41
16
Oeste
38 32 - 46 -14 41
17
Joinville
38 32 - 42 -10 40
18
Tupi
38 40 - 56 -16 33
19
RB Bragantino
38 30 - 54 -24 32
20
Sampaio Correa
38 29 - 57 -28 27
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
62Ghi được54
39Thủng lưới53
1.55Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu