Ceara
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atletico Goianiense

Ceara vs Atletico Goianiense

Tỷ số chung cuộc: Ceara 0-0 Atletico Goianiense tại Serie A, 8 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceara thắng 2, hòa 4, Atletico Goianiense thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 15
Sân vận động
Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo, Fortaleza, Ceará
Trọng tài
Rafael Traci
Phong độ
LLWLW Ceara
LDWWD Atletico Goianiense
  1. 39' Marlon
  2. 40' Vina
  3. 42' Wanderson
  4. HT0-0
  5. 46' Willian Oliveira Marlon
  6. 61' Lucão Zé Roberto
  7. 67' Rick S. Mendoza
  8. 71' Arnaldo
  9. 74' Jonas Toró Ronald
  10. 75' Dudu Arnaldo
  11. 78' Jorginho Vina
  12. 78' Erick Lima
  13. 87' Airton Cleber
  14. 87' Matheus Barbosa Willian Maranhão
  15. FT0-0

Đội hình

Ceara Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Guto Ferreira
  1. 91Richard 7.2
  2. 13Luiz Otávio 7.5
  3. 6Bruno Pacheco 7.0
  4. 27Buiu 6.9
  5. 3Messias 7.3
  6. 25Marlon ▼ 46' 6.2
  7. 29Vina ▼ 78' 7.0
  8. 8Fernando Sobral 8.2
  9. 45Lima ▼ 78' 7.3
  10. 10S. Mendoza ▼ 67' 6.2
  11. 89Cleber ▼ 87' 7.0

Dự bị 12

  1. 5Willian Oliveira ▲ 46' 6.6
  2. 37Rick ▲ 67' 6.9
  3. 16Jorginho ▲ 78' 6.9
  4. 97Erick ▲ 78' 6.3
  5. 7Airton ▲ 87' 6.3
  6. 22Alan
  7. 23Wendson
  8. 21Geovane
  9. 70Kelvyn
  10. 50Vinicius Machado
  11. 31Pedro Naressi
  12. 19Fabinho
Atletico Goianiense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Eduardo Barroca
  1. 1Fernando Miguel 7.6
  2. 6Natanael 7.3
  3. 2Arnaldo ▼ 75' 7.7
  4. 3Wanderson 7.2
  5. 4Éder Ferreira 6.9
  6. 10João Paulo 7.3
  7. 5Willian Maranhão ▼ 87' 6.7
  8. 8Gabriel Baralhas 7.7
  9. 7Ronald ▼ 74' 6.9
  10. 9Zé Roberto ▼ 61' 6.5
  11. 11Janderson 7.0

Dự bị 9

  1. 20Lucão ▲ 61' 6.6
  2. 19Jonas Toró ▲ 74' 6.7
  3. 13Dudu ▲ 75' 6.5
  4. 18Matheus Barbosa ▲ 87' 6.3
  5. 16Arthur Henrique
  6. 15Oliveira
  7. 14Michel
  8. 12Kozlinski
  9. 17André Lima

Thống kê

026
320
41%Kiểm soát bóng59%
19Dứt điểm7
5Trúng đích2
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị0
18Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
350Chuyền bóng516
279Chuyền chính xác425
80%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atletico-MG
38 67 - 34 +33 84
2
Flamengo
38 69 - 36 +33 71
3
Palmeiras
38 58 - 43 +15 66
4
Fortaleza EC
38 44 - 45 -1 58
5
Sport Club Corinthians Paulista
38 40 - 36 +4 57
6
RB Bragantino
38 55 - 46 +9 56
7
Fluminense Football Club
38 38 - 38 0 54
8
America Mineiro
38 41 - 37 +4 53
9
Atletico Goianiense
38 33 - 36 -3 53
10
Santos FC
38 35 - 40 -5 50
11
Ceara
38 39 - 38 +1 50
12
Sport Club Internacional
38 44 - 42 +2 48
13
São Paulo Futebol Clube
38 31 - 39 -8 48
14
Club Athletico Paranaense
38 41 - 45 -4 47
15
Cuiaba
38 34 - 37 -3 47
16
Esporte Clube Juventude
38 36 - 44 -8 46
17
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 51 -7 43
18
Bahia
38 42 - 51 -9 43
19
Sport Recife
38 24 - 37 -13 38
20
Chapecoense-sc
38 27 - 67 -40 15
Xuống hạng

So sánh

67Trận đấu64
84Ghi được74
57Thủng lưới48
1.25Bàn thắng mỗi trận1.16
31Giữ sạch lưới32
26Trên 2.5 bàn21
48Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu