Ceara vs Atletico Goianiense
Tỷ số chung cuộc: Ceara 1-2 Atletico Goianiense tại Serie A, 13 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceara thắng 2, hòa 4, Atletico Goianiense thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 25
- Sân vận động
- Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo, Fortaleza, Ceará
- Trọng tài
- Leandro Vuaden
- Phong độ
- LWLWL Ceara
- DWWDW Atletico Goianiense
- HT0-0
- 46' ▲ Pedro ▼ Fabinho
- 46' ▲ Saulo Mineiro ▼ Cleber
- 60' Leonardo Chú · Wescley 1-0
- 69' ▲ Wellington Rato ▼ Danilo
- 70' ▲ Felipe Silva ▼ Wescley
- 72' W. Maranhao
- 74' ▲ Gustavo Ferrareis ▼ Janderson
- 75' ▲ Roberson ▼ Chico
- 75' ▲ Natanael Pimienta ▼ Nicolas Vichiatto
- 78' 1-1 Jean11m
- 82' ▲ Leandro Carvalho ▼ Lima
- 83' ▲ Vitor Jacaré ▼ Leonardo Chú
- 83' ▲ Matheus Vargas ▼ Ze Roberto
- 90'+5 M. Pereira
- 90' 1-2 Roberson · Marlon Freitas
- FT1-2
Đội hình
- 91Richard 7.0
- 22Samuel Xavier 6.2
- 13Luiz Otávio 7.0
- 3Tiago Pagnussat 6.6
- 6Bruno Pacheco 7.0
- 39Wescley ⇢ ▼ 70' 7.0
- 19Fabinho ▼ 46' 6.6
- 88Fernando Sobral 6.3
- 45Lima ▼ 82' 6.6
- 26Leonardo Chú ⚽ ▼ 83' 6.9
- 89Cleber ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 31Pedro ▲ 46' 6.9
- 73Saulo Mineiro ▲ 46' 6.7
- 10Felipe Silva ▲ 70' 5.2
- 80Leandro Carvalho ▲ 82' 6.3
- 40Vitor Jacaré ▲ 83' 6.7
- 4Eduardo Brock
- 70Kelvyn
- 1Fernando Prass
- 7Mateus Gonçalves
- 14Alyson
- 35Charles
- 44Klaus
- 1Jean ⚽ 7.2
- 4Eder 6.6
- 6Nicolas Vichiatto ▼ 75' 7.0
- 2Dudu 6.7
- 3João Victor 6.6
- 5Willian Maranhão 7.2
- 8Marlon Freitas ⇢ 7.0
- 11Danilo ▼ 69' 6.0
- 10Chico ▼ 75' 7.0
- 9Ze Roberto ▼ 83' 7.0
- 7Janderson ▼ 74' 6.7
Dự bị 9
- 18Wellington Rato ▲ 69' 6.6
- 20Gustavo Ferrareis ▲ 74' 6.7
- 19Roberson ⚽ ▲ 75' 7.2
- 15Natanael Pimienta ▲ 75' 6.2
- 17Matheus Vargas ▲ 83' 6.6
- 12Kozlinski
- 16Matheus Pereira
- 14Gilvan
- 13Arnaldo
Thống kê
00⚑2
⚑820
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm12
3Trúng đích6
4Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
2Phạt góc8
3Việt vị2
13Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
4Cứu thua2
341Chuyền bóng501
260Chuyền chính xác412
76%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 48 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 61 - 35 | +26 | 70 | |
| 3 | 38 | 64 - 45 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 66 | |
| 5 | 38 | 55 - 42 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 37 | +14 | 58 | |
| 8 | 38 | 52 - 51 | +1 | 54 | |
| 9 | 38 | 38 - 36 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 50 - 40 | +10 | 53 | |
| 11 | 38 | 54 - 51 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 13 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 14 | 38 | 48 - 59 | -11 | 44 | |
| 15 | 38 | 31 - 50 | -19 | 42 | |
| 16 | 38 | 34 - 44 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 56 | -19 | 41 | |
| 18 | 38 | 41 - 63 | -22 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 54 | -23 | 31 | |
| 20 | 38 | 32 - 62 | -30 | 27 |
Xuống hạng
So sánh
70Trận đấu59
105Ghi được81
78Thủng lưới62
1.5Bàn thắng mỗi trận1.37
26Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn25
62Hiệp hai43