Atletico Goianiense vs Ceara
Tỷ số chung cuộc: Atletico Goianiense 1-0 Ceara tại Serie A, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Goianiense thắng 4, hòa 4, Ceara thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 33
- Sân vận động
- Estádio Antônio Accioly, Goiânia, Goiás
- Trọng tài
- Luiz Flávio
- Phong độ
- DWWDW Atletico Goianiense
- LWLWL Ceara
- 17' ▲ Jefferson ▼ Arthur
- 24' Lucas Gazal · Wellington Rato 1-0
- 37' Luiz Fernando
- 38' Baralhas
- 42' Guilherme Castilho
- 44' Richardson
- HT1-0
- 46' ▲ Edson Fernando ▼ Dudu
- 46' ▲ Fernando Sobral ▼ Victor Luis
- 46' ▲ Lima ▼ Guilherme Castilho
- 48' ▲ Erick ▼ S. Mendoza
- 72' ▲ Zé Roberto ▼ Richardson
- 74' ▲ Léo Pereira ▼ Airton
- 75' Edson Fernando
- 75' ▲ Marlon Freitas ▼ Luiz Fernando
- 82' ▲ Gabriel Lacerda ▼ Messias
- 84' ▲ Jorginho ▼ Willian Maranhão
- FT1-0
Đội hình
- 1Renan Santos 7.7
- 3Wanderson 7.5
- 6Arthur ▼ 17' 6.6
- 2Dudu ▼ 46' 7.0
- 4Lucas Gazal ⚽ 8.0
- 10Wellington Rato ⇢ 7.2
- 5Willian Maranhão ▼ 84' 6.9
- 8Gabriel Baralhas 6.6
- 9D. Churín 6.9
- 11Luiz Fernando ▼ 75' 6.3
- 7Airton ▼ 74' 7.3
Dự bị 9
- 14Jefferson ▲ 17' 6.7
- 15Edson Fernando ▲ 46' 6.9
- 19Léo Pereira ▲ 74' 6.2
- 17Marlon Freitas ▲ 75' 6.6
- 16Jorginho ▲ 84' 6.3
- 12Pedro Paulo
- 13Klaus
- 20Shaylon
- 18Kelvin
- 1João Ricardo 7.3
- 2Nino Paraíba 7.3
- 13Luiz Otávio 7.2
- 6Bruno Pacheco 6.3
- 33Victor Luis ▼ 46' 6.6
- 3Messias ▼ 82' 6.9
- 29Vina 6.9
- 7Richardson ▼ 72' 6.3
- 40Guilherme Castilho ▼ 46' 6.9
- 77Jô 6.9
- 10S. Mendoza ▼ 48' 7.2
Dự bị 12
- 8Fernando Sobral ▲ 46' 7.2
- 45Lima ▲ 46' 6.9
- 11Erick ▲ 48' 6.6
- 22Zé Roberto ▲ 72' 7.2
- 15Gabriel Lacerda ▲ 82' 6.6
- 99Iury Castilho
- 21Geovane
- 89Cleber
- 37Diego Rigonato
- 88Míchel Macedo
- 23David Loiola
- 91Richard
Thống kê
03⚑4
⚑520
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm13
5Trúng đích2
2Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị3
20Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
327Chuyền bóng490
257Chuyền chính xác416
79%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
75Trận đấu65
96Ghi được82
86Thủng lưới51
1.28Bàn thắng mỗi trận1.26
24Giữ sạch lưới26
30Trên 2.5 bàn20
54Hiệp hai42