K.A.A. Gent vs Oud-Heverlee Leuven
Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 1-0 Oud-Heverlee Leuven tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 4, hòa 2, Oud-Heverlee Leuven thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 3
- Sân vận động
- Planet Group Arena, Gent
- Phong độ
- DWWWW K.A.A. Gent
- LLLLD Oud-Heverlee Leuven
- HT0-0
- 46' T. Araujo 1-0
- 57' ▲ A. K. Traore ▼ D. Opoku
- 58' Wouter George
- 64' ▲ M. Volckaert ▼ K. Wilson
- 64' ▲ T. De Vlieger ▼ M. Delorge
- 64' ▲ M. Balikwisha ▼ L. Benes
- 65' Siebe Van Der Heyden
- 67' ▲ K. Vaesen ▼ L. Lakomy
- 67' ▲ C. Ikwuemesi ▼ S. Yamada
- 74' ▲ E. H. Seck ▼ M. Sonko
- 76' Óscar Gil
- 77' ▲ T. Ogiwara ▼ W. George
- 77' ▲ B. Kayo ▼ N. Dussenne
- 88' ▲ A. Omgba ▼ J. Vergara
- FT1-0
Đội hình
- 33D. Roef 7.3
- 5M. Ngom 7.3
- 16C. Burgess 7.6
- 44S. Van Der Heyden 6.3
- 14K. Wilson ▼ 64' 6.7
- 17M. Delorge ▼ 64' 8.0
- 22L. Lopes 6.9
- 20T. Araujo ⚽ 7.9
- 8L. Benes ▼ 64' 7.0
- 11M. Sonko ▼ 74' 7.2
- 47J. Vergara ▼ 88' 6.5
Dự bị 9
- 30K. Peersman
- 3M. Paskotsi
- 39A. Ayinde
- 57M. Volckaert ▲ 64' 6.7
- 10A. Omgba ▲ 88'
- 37A. Kadri
- 27T. De Vlieger ▲ 64' 6.9
- 7M. Balikwisha ▲ 64' 6.3
- 59E. H. Seck ▲ 74' 6.3
- 16D. van den Heuvel 6.2
- 5J. Lawrence 7.2
- 3N. Dussenne ▼ 77' 6.9
- 28E. Pletinckx 5.9
- 27O. Gil 6.3
- 6W. George ▼ 77' 7.0
- 4B. Verstraete 6.9
- 99D. Opoku ▼ 57' 6.9
- 21W. Balikwisha 7.3
- 20S. Yamada ▼ 67' 6.3
- 24L. Lakomy ▼ 67' 7.6
Dự bị 9
- 61O. Jochmans
- 26T. Ogiwara ▲ 77' 6.6
- 34R. Nyakossi
- 48B. Kayo ▲ 77' 6.9
- 80M. Heremans
- 72S. Murru
- 17K. Vaesen ▲ 67' 6.5
- 19C. Ikwuemesi ▲ 67' 6.6
- 9A. K. Traore ▲ 57' 6.5
Thống kê
01⚑10
⚑120
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm8
1Trúng đích1
10Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
10Phạt góc1
2Việt vị1
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Cứu thua0
-0.86Bàn thắng ngăn chặn-0.86
390Chuyền bóng539
313Chuyền chính xác464
80%Chính xác chuyền86%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 10 - 2 | +8 | 15 | |
| 2 | 5 | 14 - 3 | +11 | 13 | |
| 3 | 5 | 9 - 2 | +7 | 12 | |
| 4 | 5 | 11 - 5 | +6 | 12 | |
| 5 | 5 | 10 - 3 | +7 | 11 | |
| 6 | 5 | 10 - 6 | +4 | 11 | |
| 7 | 6 | 4 - 5 | -1 | 10 | |
| 8 | 5 | 12 - 8 | +4 | 8 | |
| 9 | 5 | 12 - 8 | +4 | 8 | |
| 10 | 5 | 6 - 3 | +3 | 7 | |
| 11 | 5 | 10 - 10 | 0 | 7 | |
| 12 | 5 | 5 - 10 | -5 | 6 | |
| 13 | 5 | 9 - 14 | -5 | 4 | |
| 14 | 5 | 5 - 10 | -5 | 2 | |
| 15 | 6 | 5 - 14 | -9 | 2 | |
| 16 | 5 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 17 | 5 | 2 - 12 | -10 | 0 | |
| 18 | 5 | 1 - 12 | -11 | 0 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League
So sánh
14Trận đấu12
22Ghi được17
9Thủng lưới28
1.57Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai5