Oud-Heverlee Leuven
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
K.A.A. Gent

Oud-Heverlee Leuven vs K.A.A. Gent

Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 4-0 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 4, hòa 2, K.A.A. Gent thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 13
Phong độ
LLLLL Oud-Heverlee Leuven
DWWWW K.A.A. Gent
  1. 11' Óscar Gil
  2. 31' Michał Skóraś
  3. 32' C. Ikwuemesi · Y. Maziz 1-0
  4. 43' L. Lakomy 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' M. Dean F. Surdez
  7. 47' Wouter George
  8. 61' A. Kadri M. Delorge-Knieper
  9. 62' M. Sonko T. Araujo
  10. 63' R. Nyakossi 3-0
  11. 73' B. Verstraete Y. Maziz
  12. 73' M. Maertens C. Ikwuemesi
  13. 78' H. Teklab R. Nyakossi
  14. 80' H. Teklab · M. Maertens 4-0
  15. 82' Takahiro Akimoto
  16. 85' L. Lopes A. Ito
  17. 85' H. Essaouabi M. Skoras
  18. 87' A. K. Traore S. Kaba
  19. 87' D. Opoku O. Gil
  20. 90'+3 Henok Teklab
  21. 90' Abdelkahar Kadri
  22. 90'+4 Max Dean
  23. FT4-0

Đội hình

Oud-Heverlee Leuven Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: David Hubert
  1. 1T. Leysen 7.6
  2. 27O. Gil ▼ 87' 7.7
  3. 28E. Pletinckx 6.9
  4. 3N. Dussenne 7.0
  5. 34R. Nyakossi ▼ 78' 8.7
  6. 30T. Akimoto 6.9
  7. 24L. Lakomy 8.7
  8. 6W. George 6.2
  9. 10Y. Maziz ▼ 73' 7.3
  10. 39S. Kaba ▼ 87' 6.7
  11. 19C. Ikwuemesi ▼ 73' 7.5

Dự bị 11

  1. 16M. Prevot
  2. 9A. K. Traore ▲ 87' 6.3
  3. 99D. Opoku ▲ 87' 7.2
  4. 61O. Jochmans
  5. 11C. Terho
  6. 14H. Teklab ▲ 78' 7.6
  7. 43L. McAlinney
  8. 4B. Verstraete ▲ 73' 6.6
  9. 33M. Maertens ▲ 73' 7.2
  10. 7T. Verlinden
  11. 22J. Mijatovic
K.A.A. Gent Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ivan Leko
  1. 33D. Roef 5.9
  2. 18M. Samoise 5.5
  3. 3M. Paskotsi 6.0
  4. 44S. Van Der Heyden 6.3
  5. 20T. Araujo ▼ 62' 6.7
  6. 6O. Gandelman 5.9
  7. 17M. Delorge-Knieper ▼ 61' 6.7
  8. 15A. Ito ▼ 85' 6.2
  9. 19F. Surdez ▼ 46' 6.7
  10. 45H. Goore 5.9
  11. 8M. Skoras ▼ 85' 7.2

Dự bị 9

  1. 23T. Vandenberghe
  2. 2S. Kotto
  3. 11M. Sonko ▲ 62' 7.0
  4. 14D. Vanzeir
  5. 21M. Dean ▲ 46' 5.3
  6. 22L. Lopes ▲ 85' 6.6
  7. 25H. Essaouabi ▲ 85' 6.9
  8. 27T. De Vlieger
  9. 37A. Kadri ▲ 61' 6.9

Thống kê

040
921
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm14
4Trúng đích4
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
0Phạt góc9
1Việt vị1
14Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua0
-1.37Bàn thắng ngăn chặn-1.37
329Chuyền bóng511
257Chuyền chính xác444
78%Chính xác chuyền87%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu46
48Ghi được65
64Thủng lưới63
1.09Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu