K.A.A. Gent
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Oud-Heverlee Leuven

K.A.A. Gent vs Oud-Heverlee Leuven

Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 3-0 Oud-Heverlee Leuven tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 4, hòa 2, Oud-Heverlee Leuven thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 9
Sân vận động
Planet Group Arena, Gent
Phong độ
DWWWW K.A.A. Gent
LLLLL Oud-Heverlee Leuven
  1. 9' M. Dean · A. Brown 1-0
  2. 13' N. Fadiga · F. Surdez 2-0
  3. 39' Franck Surdez
  4. 45'+1 Siebe Schrijvers
  5. HT2-0
  6. 46' H. Kuruçay T. Vlietinck
  7. 46' W. Balikwisha S. Schrijvers
  8. 64' M. Samoise N. Fadiga
  9. 64' P. Gerkens Z. Vancsa
  10. 66' Ezechiel Banzuzi
  11. 69' M. Biron S. Mitrović
  12. 69' C. Ikwuemesi M. Maertens
  13. 76' Tiago Araújo F. Surdez
  14. 76' A. Guðjohnsen M. Dean
  15. 78' A. Guðjohnsen · P. Gerkens 3-0
  16. 83' H. Mendyl T. Ominami
  17. 90' Hélio Varela A. Brown
  18. FT3-0

Đội hình

K.A.A. Gent Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Vrancken
  1. 33D. Roef 7.3
  2. 12H. Gambor 7.0
  3. 4T. Watanabe 7.2
  4. 13S. Mitrović ▼ 69' 7.3
  5. 3A. Brown ▼ 90' 7.3
  6. 15A. Ito 6.9
  7. 16M. Delorge 7.3
  8. 22N. Fadiga ▼ 64' 7.3
  9. 7Z. Vancsa ▼ 64' 6.3
  10. 19F. Surdez ▼ 76' 7.5
  11. 21M. Dean ▼ 76' 7.3

Dự bị 9

  1. 18M. Samoise ▲ 64' 6.3
  2. 8P. Gerkens ▲ 64' 7.2
  3. 20Tiago Araújo ▲ 76' 6.6
  4. 9A. Guðjohnsen ▲ 76' 7.6
  5. 29Hélio Varela ▲ 90'
  6. 23J. Torunarigha
  7. 1D. Schmidt
  8. 11M. Sonko
  9. 27T. De Vlieger
Oud-Heverlee Leuven Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Óscar García
  1. 1T. Leysen 6.5
  2. 77T. Vlietinck ▼ 46' 6.3
  3. 5T. Ominami ▼ 83' 6.2
  4. 14F. Ricca 6.9
  5. 30T. Akimoto 6.9
  6. 6E. Banzuzi 6.7
  7. 10Y. Maziz 6.5
  8. 8S. Schrijvers ▼ 46' 6.3
  9. 11K. N’Dri 6.6
  10. 33M. Maertens ▼ 69' 7.5
  11. 23S. Mitrović ▼ 69' 6.9

Dự bị 9

  1. 58H. Kuruçay ▲ 46' 6.7
  2. 21W. Balikwisha ▲ 46' 6.9
  3. 7M. Biron ▲ 69' 6.7
  4. 19C. Ikwuemesi ▲ 69' 6.6
  5. 20H. Mendyl ▲ 83' 6.3
  6. 61O. Jochmans
  7. 27Óscar Gil
  8. 17S. Mueanta
  9. 25M. Osifo

Thống kê

014
720
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm12
5Trúng đích3
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
4Phạt góc7
0Việt vị2
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
-1.18Bàn thắng ngăn chặn-1.18
385Chuyền bóng491
311Chuyền chính xác413
81%Chính xác chuyền84%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

63Trận đấu48
94Ghi được68
93Thủng lưới59
1.49Bàn thắng mỗi trận1.42
23Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn18
50Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu